Bò mang thai khoảng 280–285 ngày, tức chừng chín tháng mười ngày; trâu lâu hơn, thường trên 310 ngày. Phần lớn sức lớn của bào thai dồn vào ba tháng cuối, nên đây là lúc bò mẹ cần ăn đủ chất nhất, nhưng không được để béo quá. Dấu hiệu sắp đẻ rõ nhất là bầu vú căng, núm vú đầy sữa đầu, âm hộ sưng mềm và hai hõm cạnh gốc đuôi sụt sâu xuống — thường báo trước đẻ trong vòng một ngày.
Bài này đi theo bò chửa từ lúc khám đậu tới hôm trước khi đẻ: cho ăn thế nào từng giai đoạn, tránh gì, và chuẩn bị chuồng đẻ ra sao. Chuyện đỡ đẻ nằm ở bài kế tiếp.
Tính ngày đẻ dự kiến
Lấy ngày phối đậu cộng 283 ngày là ra ngày dự kiến cho bò. Một cách nhẩm nhanh mà nhiều người nuôi dùng: lấy tháng phối trừ đi 3, ngày phối cộng thêm 10. Ví dụ phối ngày 5 tháng 3 thì dự kiến đẻ khoảng ngày 15 tháng 12. Bò có thể đẻ sớm hoặc muộn một tuần so với ngày này là bình thường; bò mang bê đực, bê lai giống lớn thường hơi dài ngày hơn.
| Loài | Thời gian mang thai (khoảng) |
|---|---|
| Bò | 280–285 ngày |
| Trâu | 310–330 ngày |
| Dê | khoảng 150 ngày |
| Cừu | khoảng 147–150 ngày |
Số trong bảng là khoảng tham khảo; ghi ngày phối chính xác vào sổ thì mới dùng được.
Cho ăn theo từng giai đoạn chửa
Sáu tháng đầu: giữ thể trạng, đừng vỗ
Bào thai lúc này còn nhỏ. Bò cái chửa rạ nuôi bằng cỏ tươi, rơm, cỏ ủ đủ no là được, kèm muối và khoáng. Mục tiêu là giữ bò ở mức thể trạng vừa phải — nhìn thấy lờ mờ hai ba xương sườn cuối, xương hông không lồi nhọn. Bò tơ chửa lần đầu thì khác: nó vừa nuôi thai vừa còn đang lớn, cần khẩu phần tốt hơn bò rạ.
Ba tháng cuối: tăng chất lượng thức ăn
Đây là lúc bào thai lớn nhanh nhất. Thiếu ăn giai đoạn này thì bê đẻ ra nhẹ cân, yếu, bò mẹ ít sữa đầu và lâu động dục lại. Việc nên làm:
- Ưu tiên cỏ tươi non, cỏ ủ chua chất lượng, thêm một ít thức ăn tinh nếu bò gầy. Lượng cụ thể phụ thuộc giống và thể trạng — hỏi khuyến nông để có khẩu phần theo cân nặng bò.
- Luôn có nước sạch. Bò chửa kỳ cuối uống nhiều, nhất là mùa nóng.
- Có đá liếm hoặc khoáng bổ sung. Với bò sữa giai đoạn cạn sữa, chuyện cân bằng khoáng (nhất là canxi) trước đẻ có ảnh hưởng tới nguy cơ sốt sữa sau đẻ — đây là việc nên để cán bộ kỹ thuật hoặc thú y tư vấn theo khẩu phần thực tế của trại.
Đừng để bò quá béo
Nhiều người thương bò chửa nên cho ăn tinh thật nhiều. Bò béo mỡ quá mức lại dễ đẻ khó (mỡ tích quanh đường sinh dục), dễ rối loạn trao đổi chất sau đẻ và ăn kém những ngày đầu. Mức lý tưởng khi đẻ là thể trạng "đầy đặn vừa": sườn không lộ, xương hông tròn, gốc đuôi chưa nổi ụ mỡ.
Bò sữa: thời gian cạn sữa
Bò sữa đang vắt cần được cho cạn sữa khoảng 60 ngày trước khi đẻ (tài liệu kỹ thuật thường dùng khoảng 45–60 ngày). Thời gian này để tuyến vú nghỉ và tái tạo, chuẩn bị cho chu kỳ sữa sau. Vắt tới sát ngày đẻ thì lứa sau sữa thường kém. Cách cạn sữa và việc có dùng thuốc cạn sữa hay không phụ thuộc tình trạng vú của từng con — nên làm theo hướng dẫn của thú y trại hoặc cán bộ kỹ thuật thu mua sữa, vì bầu vú dễ viêm nhất ở vài tuần đầu cạn sữa và vài tuần quanh đẻ.
Những việc cần tránh khi bò đang chửa
- Va đập, xô đẩy: không dồn bò chửa qua cửa hẹp chung với cả đàn, không để bò đực hoặc bò hung húc vào bụng.
- Nền trơn, dốc: chuồng nền xi măng láng ướt dễ làm bò trượt ngã. Rải rơm hoặc khía nhám nền.
- Đi xa, vận chuyển dài trong tháng cuối.
- Bắt cày kéo nặng với trâu bò làm việc trong hai, ba tháng cuối.
- Thức ăn mốc, ôi: thức ăn hỏng có thể gây sảy thai.
- Tự ý dùng thuốc: nhiều loại thuốc và cả một số vaccine không dùng cho bò chửa hoặc không dùng ở kỳ cuối. Khi tiêm phòng, luôn báo cho cán bộ thú y biết con nào đang chửa và chửa tháng thứ mấy.
Khi bò sảy thai
Sảy thai có nhiều nguyên nhân, trong đó có bệnh lây sang người như brucella. Thấy bò ra thai non, ra dịch lẫn máu bất thường khi đang chửa thì cách ly bò, đeo găng khi thu dọn thai và nhau, không để chó mèo tha đi, rồi báo thú y xã để lấy mẫu nếu cần. Danh mục Phòng bệnh có bài riêng về bệnh lây sang người.
Dấu hiệu sắp đẻ, theo thứ tự thời gian
| Trước đẻ khoảng | Dấu hiệu |
|---|---|
| 2–4 tuần | Bầu vú to dần, căng hơn; bò tơ thấy rõ hơn bò rạ |
| 1–2 tuần | Âm hộ sưng, nếp nhăn giãn ra, mềm; có thể thấy dịch nhầy đặc treo ở âm hộ |
| 1–3 ngày | Núm vú căng đầy, vắt thử ra sữa đầu đặc vàng; một số con tự rỉ sữa |
| 12–24 giờ | Hai hõm cạnh gốc đuôi sụt sâu (dây chằng chậu giãn), gốc đuôi như nhô cao lên; thân nhiệt có thể giảm nhẹ |
| Vài giờ | Bồn chồn, đứng lên nằm xuống liên tục, quay nhìn bụng, cong đuôi, tách khỏi đàn, bỏ ăn |
Không phải con nào cũng đủ các dấu hiệu, nhưng hõm gốc đuôi sụt sâu cộng núm vú căng đầy là cặp dấu hiệu đáng tin nhất. Thấy hai dấu hiệu này thì chuyển bò vào chuồng đẻ và canh cả đêm.
Mẹo cho người mới: từ khoảng hai tuần trước ngày dự kiến, mỗi tối sờ vùng hai bên gốc đuôi một lần. Lúc đầu thấy chắc như sợi dây thừng; đến khi sờ vào mềm nhũn, ấn ngón tay lún sâu là bò sắp đẻ.
Chuẩn bị chuồng đẻ
Chuồng đẻ không cần cầu kỳ, nhưng phải có những thứ sau:
- Riêng một ô, rộng đủ cho bò nằm xoay trở và người vào đỡ — tài liệu khuyến nông thường gợi ý khoảng 3 × 4 m cho bò cỡ vừa.
- Sạch và khô: dọn hết phân cũ, rắc vôi bột lên nền vài ngày trước, rồi lót dày rơm khô sạch. Không lót mùn cưa ẩm, rơm mốc.
- Kín gió lùa mùa rét, thoáng mát mùa hè. Ở miền Bắc, bò đẻ vào tháng Chạp – tháng Giêng thì chuẩn bị bạt che và chỗ giữ ấm cho bê.
- Có đèn: bò hay đẻ đêm, đèn pin không đủ khi cần xem kỹ.
- Gần nước để có thể rửa tay, rửa dụng cụ.
Bộ đồ nên có sẵn
- Xô sạch, xà phòng, khăn sạch hoặc bao tải sạch để lau bê.
- Găng tay dài, đèn pin, dây mềm sạch.
- Dung dịch sát trùng rốn bê do thú y hướng dẫn.
- Bình sữa hoặc xô có núm, phòng khi bê không tự bú được.
- Số điện thoại thú y xã ghi to dán ở cột chuồng — lúc cần không ai muốn đi tìm điện thoại trong nhà.
Bắt tay làm: lịch tháng cuối
- Trước dự kiến 60 ngày: bò sữa bắt đầu cạn sữa theo hướng dẫn kỹ thuật; bò thịt chuyển sang khẩu phần tốt hơn.
- Trước 30 ngày: kiểm tra lại lịch tiêm phòng với thú y; ngừng cày kéo; tách bò khỏi con hay húc.
- Trước 14 ngày: dọn, sát trùng và lót chuồng đẻ; chuẩn bị bộ đồ; bắt đầu sờ gốc đuôi mỗi tối.
- Khi thấy núm vú căng, gốc đuôi sụt: đưa bò vào chuồng đẻ, cho ăn nhẹ, đủ nước, canh đêm.
Học thêm ở đâu
Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì và Viện Chăn nuôi có tài liệu về khẩu phần cho bò chửa và bò cạn sữa. Người nuôi bò sữa nên hỏi cán bộ kỹ thuật của đơn vị thu mua sữa — nhiều công ty có đội ngũ hỗ trợ khẩu phần và lịch cạn sữa cho hộ cung cấp. Lớp tập huấn khuyến nông về chăm bò sinh sản thường có buổi thực hành xem dấu hiệu sắp đẻ trên bò thật.
Câu hỏi thường gặp
Bò mang thai bao nhiêu tháng thì đẻ?
Khoảng 280–285 ngày, tức hơn chín tháng một chút. Cách nhẩm nhanh: tháng phối trừ 3, ngày phối cộng 10. Đẻ sớm hoặc muộn khoảng một tuần so với ngày dự kiến vẫn là bình thường.
Dấu hiệu bò sắp đẻ trong vài giờ là gì?
Bò bồn chồn, đứng lên nằm xuống liên tục, quay nhìn bụng, cong đuôi, bỏ ăn và tách đàn. Trước đó khoảng một ngày thường thấy hai hõm cạnh gốc đuôi sụt sâu và núm vú căng đầy sữa đầu.
Bò chửa có nên cho ăn nhiều cám không?
Không nên quá nhiều. Bò béo mỡ dễ đẻ khó và rối loạn trao đổi chất sau đẻ. Ba tháng cuối cần tăng chất lượng khẩu phần, nhưng mục tiêu là thể trạng đầy đặn vừa phải chứ không phải vỗ béo.
Bò sữa cạn sữa trước đẻ bao lâu?
Thường khoảng 60 ngày trước ngày đẻ dự kiến, tài liệu kỹ thuật dùng khoảng 45–60 ngày. Cách cạn sữa cụ thể nên theo hướng dẫn của thú y hoặc cán bộ kỹ thuật, vì đây là giai đoạn bầu vú dễ viêm.
Bò chửa có tiêm phòng được không?
Nhiều loại vaccine vẫn tiêm được cho bò chửa, nhưng có loại không dùng ở một số giai đoạn. Luôn báo cho cán bộ thú y biết bò đang chửa tháng thứ mấy để họ quyết định.