Bò "nói" chủ yếu bằng tai, đuôi, mắt và dáng đứng. Tai dỏng về phía bạn là nó đang chú ý; lòng trắng mắt lộ nhiều, đuôi kẹp, thân căng là nó đang sợ; đầu cúi thấp, lưng cong, tai rũ là có thể nó đang đau. Đọc được mấy tín hiệu này, người nuôi biết lúc nào nên lùi, lúc nào nên đến gần và lúc nào cần gọi thú y.
Vì sao phải đọc dáng con bò
Bò ít kêu khi đau. Đây là bản năng của loài bị săn: con nào tỏ ra yếu sẽ bị thú dữ chọn trước. Vì thế một con bò ốm thường vẫn cố đứng chung đàn, vẫn ra vẻ bình thường cho tới khi bệnh đã nặng. Người nuôi giỏi không chờ con bò bỏ ăn hẳn, mà nhận ra sớm qua những thay đổi nhỏ ở dáng đứng, ở tai, ở đuôi.
Đọc dáng còn là chuyện an toàn. Phần lớn tai nạn khi chăm bò, như bị húc, bị đá, bị ép vào tường, xảy ra khi người không để ý con vật đã báo trước bằng cơ thể. Một con bò ít khi tấn công bất ngờ hoàn toàn; nó thường cảnh báo vài giây trước đó.
Tai: cái ăng-ten dễ đọc nhất
Tai bò xoay được về nhiều hướng và luôn chĩa về thứ nó đang chú ý.
- Hai tai dỏng về phía trước, đầu ngẩng: đang chú ý cao độ vào thứ trước mặt, có thể là bạn. Đây là lúc nên dừng lại một nhịp, để nó nhìn rõ rồi mới bước tiếp.
- Một tai trước, một tai sau: đang để ý hai hướng cùng lúc, ví dụ vừa nhìn bạn vừa nghe con chó sau lưng.
- Tai rũ ngang, thả lỏng, thỉnh thoảng phẩy ruồi: thoải mái, yên ổn. Đây là trạng thái bạn muốn thấy ở chuồng.
- Tai ép sát ra sau: khó chịu, sợ hoặc sắp phản ứng. Kèm theo đầu hạ thấp thì nên giữ khoảng cách.
- Tai cụp xuống, ít cử động, cả ngày: thường là con mệt, ốm. Tai lạnh khi sờ cũng là chi tiết người chăn lâu năm hay để ý.
Mắt: lòng trắng nói thay nỗi sợ
Ở bò bình thường, lòng trắng mắt gần như không thấy. Khi sợ hoặc căng thẳng, bò mở to mắt và đảo nhìn, phần lòng trắng lộ ra rõ. Các nghiên cứu về phúc lợi động vật dùng chính phần lòng trắng lộ ra này làm một chỉ dấu căng thẳng.
Ngoài ra để ý:
- Mắt trong, sáng, chớp bình thường: khoẻ.
- Mắt lờ đờ, nửa nhắm khi đứng (không phải khi nằm nhai lại): mệt, sốt, đau.
- Mắt trũng sâu: thường là mất nước, gặp ở bê tiêu chảy hoặc bò thiếu nước uống lâu. Kéo nhẹ da cổ lên rồi thả, da trở về chậm cũng là dấu hiệu mất nước. Gặp ở bê thì nên gọi thú y sớm.
- Chảy nước mắt nhiều, mắt đỏ, đục giác mạc: có vấn đề ở mắt, tách con đó và hỏi thú y.
Mắt bò cũng nhìn chiều sâu kém và chỉnh sáng chậm. Đi từ ngoài nắng vào chuồng tối, nó cần vài giây mới nhìn rõ. Cái khựng lại ở cửa chuồng không phải là "lì".
Đuôi: đọc từ gốc tới chót
| Đuôi trông thế nào | Thường có nghĩa | Nên làm gì |
|---|---|---|
| Thả thõng, phẩy nhẹ đuổi ruồi | Bình thường, thoải mái | Không cần làm gì |
| Quất mạnh, liên tục, không có nhiều ruồi | Khó chịu, bực, đau hoặc bị côn trùng đốt dữ | Xem có ve, ruồi trâu, vết thương; nếu kèm đá vào bụng thì nghi đau bụng |
| Kẹp chặt giữa hai chân sau | Lạnh, sợ hoặc đau | Kiểm tra gió lùa, nền ướt; con ốm thì cách ly, theo dõi |
| Dựng cong lên khi chạy | Hưng phấn, chạy nhảy (bê hay làm), hoặc đang hoảng | Phân biệt bằng mắt và tai |
| Nâng lệch sang một bên, giữ lâu | Có thể sắp đẻ hoặc đang rặn; ở bò cái cũng gặp khi động dục | Theo dõi sát, xem thêm mục Sinh sản |
Đầu và dáng đứng: tín hiệu sớm của đau ốm
Khi một con bò bắt đầu ốm, dáng đứng của nó đổi trước khi nó bỏ ăn hẳn. Những dáng dưới đây đáng ghi vào sổ và báo thú y nếu kéo dài:
- Lưng cong lên, bụng hóp, bốn chân chụm lại: dáng đau thường gặp, đau bụng, đau ngực hoặc đau móng.
- Đầu cúi thấp ngang hoặc dưới vai, cổ duỗi: mệt, sốt, khó thở.
- Đứng dồn trọng lượng lên chân trước hoặc chân sau, hay nhấc một chân: đau móng, đau chân.
- Nghiến răng, chảy nước dãi nhiều: đau, hoặc vấn đề ở miệng.
- Ngoảnh đầu nhìn về bụng, đá chân vào bụng: đau bụng.
- Đứng tách khỏi đàn, không ăn, không nhai lại: dấu hiệu chung của nhiều bệnh.
- Bụng trái phình to bất thường, thở khó: nghi chướng hơi, đây là ca cần gọi thú y ngay.
Mục Phòng bệnh viết kỹ từng bệnh. Ở đây chỉ nhắc nguyên tắc: thấy dáng lạ thì cách ly, cho uống nước sạch, ghi lại giờ phát hiện và gọi thú y xã, đừng tự tiêm thuốc.
Hơi thở trong ngày nóng
Bò thở nhanh là phản ứng đầu tiên khi nóng. Nặng hơn, nó thở há miệng, thè lưỡi, chảy dãi, đứng chứ không nằm, chen nhau vào chỗ râm. Đó là bò đang chịu nóng nặng. Cho vào bóng mát, phun nước làm mát, cho uống nước sạch nhiều; nếu bò loạng choạng, nằm gục thì gọi thú y. Bò lai giống ôn đới như bò sữa HF, bò BBB chịu nóng kém hơn bò vàng và bò lai Sind nhiều.
Khi bò cảnh báo: đọc để khỏi bị húc
Bò đực giống và bò mẹ mới đẻ là hai đối tượng gây nhiều tai nạn nhất. Chúng thường báo trước theo một trình tự khá giống nhau:
- Đứng nghiêng thân, khoe sườn về phía bạn. Đây là cách bò đực "phô" kích thước. Người không biết tưởng nó đang đứng chơi.
- Hạ đầu, cằm thu về, sừng hoặc trán chĩa tới.
- Cào đất bằng chân trước, có khi húc đầu xuống đất, rống trầm.
- Lao tới.
Thấy bước 1 hay bước 2 là lúc lùi ra, không quay lưng bỏ chạy mà lùi chéo về phía có rào, cổng, chỗ thoát. Vài điều tối kỵ với bò đực:
- Không nuôi bò đực như thú cưng, không vuốt trán, không đùa đẩy đầu nó khi còn là bê. Bê đực quen đẩy người khi nhỏ, lớn lên sẽ đẩy thật.
- Không vào chuồng bò đực một mình, luôn biết lối thoát ở đâu.
- Bò đực hiền lâu năm vẫn có thể đột ngột hung dữ, nhất là khi có bò cái động dục gần đó.
Bò mẹ mới đẻ thì cảnh báo bằng cách đứng chắn giữa người và bê, đầu hạ, tai ép, có khi rống. Muốn chăm bê, nên có người thứ hai giữ sự chú ý của bò mẹ hoặc dồn bê qua ô bên cạnh.
Bảng đọc nhanh trước khi bước vào chuồng
Trước khi mở cửa chuồng hay tiến lại một con bò, mất vài giây nhìn qua bốn chỗ: tai, mắt, đuôi, dáng đứng.
| Trạng thái | Tai | Mắt | Đuôi | Dáng |
|---|---|---|---|---|
| Thoải mái | Rũ ngang, phẩy nhẹ | Bình thường, không thấy lòng trắng | Thả thõng | Nằm nhai lại hoặc đứng ăn thong thả |
| Chú ý | Dỏng về một hướng | Nhìn chằm chằm | Yên | Đầu ngẩng, dừng nhai |
| Sợ | Ép ra sau hoặc đảo liên tục | Mở to, lộ lòng trắng | Kẹp hoặc quất mạnh | Thân căng, lùi, tìm đàn |
| Doạ nạt | Ép sau | Nhìn thẳng | Quất | Nghiêng thân, đầu hạ, cào đất |
| Đau, ốm | Cụp, ít động | Lờ đờ, có thể trũng | Kẹp hoặc thõng bất động | Lưng cong, đầu thấp, đứng riêng |
Một mẹo của người chăn lâu năm: mỗi sáng đi một vòng chuồng chỉ để nhìn, chưa cho ăn vội. Con nào không đứng dậy chen tới máng như mọi hôm là con cần xem kỹ đầu tiên.
Bắt tay làm và học thêm
- Lập thói quen "vòng nhìn buổi sáng" như trên, ghi vào sổ con nào có dấu hiệu lạ và giờ phát hiện. Khi gọi thú y, thông tin này giúp họ chẩn đoán nhanh hơn nhiều.
- Chụp ảnh, quay video ngắn con bò có dáng lạ để gửi cho cán bộ thú y khi họ chưa tới kịp.
- Sách của Temple Grandin, như Animals in Translation và Thinking in Pictures, giải thích rất dễ hiểu bò nhìn thế giới ra sao.
- Tài liệu phúc lợi động vật của FAO và Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) có phần chỉ dấu hành vi dùng cho trang trại.
- Lớp khuyến nông về chăn nuôi bò sữa thường dạy kỹ phần quan sát bò hằng ngày vì nó gắn trực tiếp với sản lượng sữa.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết con bò đang sợ?
Bò sợ thường mở to mắt để lộ nhiều lòng trắng, tai ép ra sau hoặc đảo liên tục, đuôi kẹp hoặc quất mạnh, thân căng và có xu hướng lùi về phía đàn. Lúc đó nên dừng lại, hạ giọng, cho nó thời gian nhìn rõ rồi mới tiếp tục.
Bò vẫy đuôi liên tục có sao không?
Phẩy nhẹ để đuổi ruồi là bình thường. Quất mạnh, liên tục khi không nhiều ruồi là bò đang khó chịu hoặc đau. Hãy xem có ve, côn trùng đốt, vết thương không, và nếu kèm đá chân vào bụng hay bỏ ăn thì nên gọi thú y.
Dấu hiệu bò đực sắp húc người là gì?
Bò đực thường đứng nghiêng thân khoe sườn, hạ đầu, cằm thu về, cào đất bằng chân trước và rống trầm trước khi lao tới. Thấy những dấu hiệu này hãy lùi chéo về phía có rào hoặc lối thoát, đừng quay lưng bỏ chạy.
Bò cong lưng, đứng chụm chân là bị gì?
Đây là dáng đau hay gặp ở bò, có thể do đau bụng, đau ngực hoặc đau móng. Không tự đoán bệnh hay tự tiêm thuốc. Hãy cách ly con bò, cho uống nước sạch, ghi lại dấu hiệu và gọi thú y xã đến khám.
Bò thở há miệng ngày nắng có nguy hiểm không?
Có. Thở há miệng, thè lưỡi, chảy dãi là bò đang chịu nóng nặng. Đưa ngay vào bóng mát, phun nước làm mát, cho uống nhiều nước sạch. Nếu bò loạng choạng hoặc nằm gục thì gọi thú y ngay.