Temple Grandin là nhà khoa học chăn nuôi người Mỹ, sinh năm 1947, giáo sư Đại học Bang Colorado, người đã thiết kế lại cách các trại và lò mổ ở Bắc Mỹ dồn và cố định bò để con vật bớt sợ hãi. Bà mắc chứng tự kỷ và cho rằng chính lối "nghĩ bằng hình ảnh" giúp bà nhìn được thế giới như con bò nhìn. Từ những quan sát đó, bà biến phúc lợi động vật từ lời kêu gọi chung chung thành những thứ đo đếm được.
Một người nhìn thế giới bằng hình ảnh
Temple Grandin sinh ngày 29 tháng 8 năm 1947 ở Boston, Hoa Kỳ. Lúc nhỏ bà chậm nói, được bác sĩ thời đó chẩn đoán là tổn thương não; về sau mới được xác định là tự kỷ. Mẹ bà không chịu gửi con vào trại chăm sóc như lời khuyên phổ biến hồi ấy mà cho con đi học, học nói, học giao tiếp.
Tuổi thiếu niên, bà về chơi trang trại của dì ở bang Arizona và lần đầu thấy chiếc chuồng ép dùng để giữ bò khi tiêm. Bà để ý rằng khi hai vách ép nhẹ hai bên sườn, con bò dịu hẳn đi. Bản thân bà cũng hay bị quá tải cảm giác, nên bà đã tự làm một chiếc "máy ôm" theo nguyên lý đó cho mình. Câu chuyện này về sau được kể lại nhiều lần như điểm khởi đầu cho sự nghiệp của bà.
Bà học tâm lý ở đại học, rồi học thạc sĩ khoa học động vật ở Đại học Bang Arizona và tiến sĩ khoa học động vật ở Đại học Illinois. Từ đầu thập niên 1990 bà giảng dạy và nghiên cứu ở Đại học Bang Colorado.
Bà viết nhiều sách. Hai cuốn được đọc nhiều nhất với người chăn nuôi là Thinking in Pictures (1995), kể về lối nghĩ bằng hình ảnh, và Animals in Translation (2005, viết cùng Catherine Johnson), giải thích động vật cảm nhận thế giới ra sao. Năm 2010, kênh HBO làm phim tiểu sử Temple Grandin với Claire Danes đóng vai chính; phim nhận nhiều giải Emmy và đưa tên bà tới rất nhiều người ngoài ngành.
Bò nhìn thấy gì mà người không thấy
Đóng góp gốc của Grandin là cách nhìn: đi vào lối dồn, cúi xuống ngang tầm mắt bò, và ghi lại mọi thứ khiến con vật khựng lại. Bà liệt kê ra những "thứ gây phân tâm" lặp đi lặp lại ở rất nhiều trại:
- Bóng đổ loang lổ, vệt nắng chiếu ngang lối đi.
- Phản chiếu trên vũng nước, trên tấm kim loại bóng.
- Xích, dây treo đung đưa.
- Gió thổi ngược vào mặt con vật đang đi tới.
- Người đứng lộ ra ở cuối lối dồn.
- Tiếng rít cao, tiếng kim loại va đập, tiếng la hét.
- Nền đổi chất liệu đột ngột, ví dụ từ đất sang lưới sắt.
- Lối vào tối om hoặc ánh đèn chói thẳng mặt.
Điều bà nhấn mạnh: dọn những thứ này đi thường hiệu quả hơn mọi roi vọt. Một sợi xích lủng lẳng có thể khiến hàng trăm con bò mỗi ngày đứng lại, bị chích điện, bị đánh, chỉ vì không ai cúi xuống nhìn.
Những thiết kế mang dấu ấn Grandin
| Thiết kế | Ý tưởng | Dựa trên tập tính nào |
|---|---|---|
| Lối dồn cong, vách kín | Bò không nhìn thấy ngõ cụt hay người phía trước, cứ thế đi theo đường cong | Bò có xu hướng quay về chỗ cũ và đi theo con trước |
| Ô chờ hình tròn có cổng xoay | Dồn bò vào lối hẹp không cần đuổi | Bò đi vòng quanh người dồn, tận dụng điểm cân bằng |
| Hệ cố định có ray ở giữa (center track restrainer) | Đỡ bò dưới bụng và ngực, bò được giữ êm, chân không chạm nền | Áp lực đều, chắc làm con vật dịu |
| Nền chống trượt, cầu lên xe thoải | Bò không trượt ngã | Trượt ngã một lần là sợ chỗ đó rất lâu |
Nhiều tài liệu ở Mỹ ghi rằng một tỉ lệ rất lớn bò ở Mỹ và Canada, thường được nhắc là khoảng một nửa, đi qua các hệ thống xử lý do bà thiết kế hoặc dựa trên thiết kế của bà. Con số chính xác khó kiểm, nhưng ảnh hưởng của bà trong ngành là điều được thừa nhận rộng rãi.
Phúc lợi động vật đo được bằng con số
Trước Grandin, kiểm tra một lò mổ hay một trại thường chỉ là cảm nhận: "trông ổn", "hơi thô bạo". Bà đưa ra một hệ chấm điểm dựa trên những việc có thể đếm, ví dụ:
- Bao nhiêu phần trăm con vật bị trượt hoặc ngã khi di chuyển.
- Bao nhiêu phần trăm kêu rống trong lúc dồn và cố định.
- Bao nhiêu phần trăm bị chích gậy điện.
- Với lò mổ: tỉ lệ con vật được làm choáng hiệu quả ngay lần đầu.
Cái hay là ai cũng đo được, kết quả so sánh được qua từng tháng, và người quản lý biết phải sửa chỗ nào. Cuối thập niên 1990, một số chuỗi đồ ăn nhanh lớn của Mỹ bắt đầu dùng kiểu kiểm tra này với nhà cung cấp thịt, và Grandin tham gia xây dựng chương trình. Từ đó, kiểm tra phúc lợi bằng chỉ số hành vi trở thành chuyện bình thường trong ngành thịt ở nhiều nước.
Liên hệ với "năm quyền tự do"
Ở Anh, từ báo cáo Brambell năm 1965, giới phúc lợi động vật dần hình thành khung "năm quyền tự do" của vật nuôi: không đói khát; không khó chịu vì nơi ở; không đau, thương tích, bệnh tật; được biểu hiện tập tính tự nhiên; không sợ hãi và căng thẳng. Cách làm của Grandin là biến các ý chung chung như "không sợ hãi" thành những con số đo được ở lối dồn.
Những điều bà hay nói mà người chăn Việt Nam dùng được
Một số ý tưởng trong sách và bài giảng của Grandin, diễn lại theo lời của người chăn:
- Con vật dừng lại là có lý do. Đừng đánh trước, hãy nhìn trước.
- Cái sợ đầu tiên được nhớ rất lâu. Lần đầu con bò vào chuồng ép mà bị đánh, bị ngã, những lần sau nó sẽ chống cự. Hãy để những lần đầu êm nhất có thể.
- Người quản lý quyết định thái độ của cả trại. Bà nhiều lần nói rằng thiết bị tốt mà người làm thô bạo thì kết quả vẫn tệ.
- Đo, đừng đoán. Đếm số lần phải dùng roi, số con trượt ngã mỗi lần dồn, rồi so tháng này với tháng trước.
- Chăm sóc tốt là có lợi. Con vật bớt căng thẳng thì bớt bầm dập, bớt hao hụt cân, thịt ít bị lỗi do stress.
Phúc lợi gia súc ở Việt Nam hôm nay
Luật Chăn nuôi 2018, hiệu lực từ ngày 01/01/2020, có các quy định về đối xử nhân đạo với vật nuôi trong chăn nuôi, vận chuyển, giết mổ và nghiên cứu. Nội dung chi tiết nằm ở luật và các văn bản hướng dẫn; người nuôi nên hỏi cán bộ nông nghiệp xã khi cần.
Ở thực tế, chuyện phúc lợi hiện rõ nhất ở chuỗi bò nhập từ Úc. Úc áp dụng hệ thống đảm bảo chuỗi cung ứng cho nhà xuất khẩu (ESCAS) từ năm 2011, đòi hỏi bò Úc xuất sang các nước, trong đó có Việt Nam, phải đi trong chuỗi được kiểm soát, được truy xuất và giết mổ ở cơ sở đạt chuẩn phúc lợi. Nhiều lò mổ tham gia chuỗi này ở Việt Nam đã phải lắp hệ cố định và làm choáng theo chuẩn quốc tế. Bài về bò nhập Úc trong mục Thị trường nói rõ hơn.
Với hộ nuôi nhỏ, phúc lợi không phải chuyện xa xôi. Chuồng khô, nền không trơn, đủ chỗ ăn, đủ nước, dồn bò nhẹ nhàng và cố định chắc chắn khi thú y tới đều là phúc lợi, và đều trả lại bằng con bò khoẻ hơn, ít chấn thương hơn.
Học thêm ở đâu
- Sách của Temple Grandin: Thinking in Pictures, Animals in Translation, Animals Make Us Human. Bản tiếng Anh dễ tìm qua các nhà sách trực tuyến và thư viện đại học.
- Trang web của Grandin có nhiều hướng dẫn thiết kế lối dồn, chuồng ép và cách kiểm tra phúc lợi, đa phần bằng tiếng Anh, có hình vẽ dễ hiểu.
- Phim Temple Grandin (2010) cho người muốn hiểu con người bà trước khi đọc sách kỹ thuật.
- Tiêu chuẩn phúc lợi trong vận chuyển và giết mổ của Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH).
- Bài "Điểm bay và góc mù" trong mục này để áp dụng ngay vào việc dồn bò ở nhà.
Câu hỏi thường gặp
Temple Grandin là ai?
Temple Grandin là nhà khoa học chăn nuôi người Mỹ sinh năm 1947, giáo sư Đại học Bang Colorado. Bà nổi tiếng với các thiết kế lối dồn và hệ cố định giúp gia súc bớt sợ hãi, với hệ chấm điểm phúc lợi động vật đo được, và với việc nói về chứng tự kỷ của chính mình.
Temple Grandin đã thiết kế những gì cho ngành chăn nuôi?
Bà thiết kế lối dồn cong vách kín, ô chờ hình tròn, hệ cố định có ray ở giữa đỡ bò dưới bụng, cùng nhiều chi tiết như nền chống trượt và cầu lên xe thoải. Các thiết kế này dựa trên tập tính tự nhiên của bò để giảm căng thẳng khi dồn và giữ con vật.
Vì sao chứng tự kỷ liên quan đến công việc của bà?
Grandin cho rằng mình nghĩ bằng hình ảnh, chú ý những chi tiết nhỏ mà người khác bỏ qua, giống cách động vật cảm nhận môi trường. Nhờ đó bà phát hiện các thứ làm bò khựng lại như bóng đổ, xích lủng lẳng, ánh phản chiếu.
Phim về Temple Grandin tên gì?
Phim tiểu sử tên Temple Grandin, do kênh HBO sản xuất năm 2010, Claire Danes đóng vai chính. Phim kể về tuổi trẻ của bà và những thiết kế đầu tiên trong ngành chăn nuôi bò, và nhận nhiều giải Emmy.
Hộ nuôi nhỏ áp dụng cách của Temple Grandin thế nào?
Cúi xuống ngang tầm mắt bò mà nhìn lối đi, dọn bóng đổ, vật lạ, dây treo; làm nền không trơn; dồn chậm, không la hét; cố định chắc chắn khi thú y tới. Mỗi lần dồn hãy đếm số lần phải dùng roi để biết mình làm tốt hơn hay tệ đi.