Đàn cừu Việt Nam tập trung phần lớn ở vùng Ninh Thuận cũ (từ 7/2025 thuộc tỉnh Khánh Hoà) và vùng lân cận, vì đây là nơi khô hạn nhất nước: mưa ít, nắng gió nhiều, đất cát và đồng cỏ thưa. Cừu chịu khô rất giỏi nhưng chịu ẩm kém, nên khí hậu “khắc nghiệt” với cây trồng lại hợp với cừu. Bài này giải thích vì sao, nghề nuôi cừu ở đó vận hành thế nào và các thách thức của nó.
Khí hậu “nắng như rang” là lợi thế của cừu
Vùng Phan Rang và dải ven biển Nam Trung Bộ có lượng mưa trung bình năm thấp nhất cả nước, thường được nhắc ở khoảng dưới 800 mm, trong khi nhiều nơi khác vượt 1.500–2.000 mm. Mùa mưa ngắn, dồn vào mấy tháng cuối năm; phần còn lại là nắng gay gắt và gió mạnh. Đất cát pha, nhiều nơi bị khô cằn tới mức có những vùng bị coi là có nguy cơ hoang mạc hoá.
Với cây lúa, đó là bất lợi. Với cừu, đó lại là môi trường gần với quê gốc của loài này: cừu được thuần hoá ở vùng khô Tây Á, cơ thể quen với nắng, khô và thức ăn thưa. Thứ cừu sợ là:
- Ẩm kéo dài: móng ngâm trong đất ướt dễ thối, nứt; cừu què hàng loạt.
- Mưa nhiều, cỏ ẩm: trứng giun sán dạ dày phát triển mạnh trên bãi ẩm, cừu nhiễm nặng, thiếu máu, gầy rạc.
- Chuồng bí, ẩm: bệnh hô hấp.
Ninh Thuận cũ có ít những thứ đó hơn hầu hết mọi nơi khác. Đó là lý do cơ bản nhất khiến con cừu “chọn” vùng này.
Cừu có mặt ở đây từ bao giờ
Nguồn gốc ban đầu của đàn cừu Ninh Thuận chưa được ghi chép rõ. Các tài liệu thường chỉ nói cừu đã được nuôi ở vùng này từ lâu, hình thành nên nhóm cừu địa phương quen gọi là cừu Phan Rang, thích nghi tốt với nắng gió. Một số giả thuyết về đường du nhập được nhắc tới, nhưng chưa có bằng chứng đủ chắc để khẳng định; vì vậy cách nói an toàn là “cừu Phan Rang là kết quả của quá trình nuôi và chọn lọc lâu dài tại chỗ”. (Đặc điểm giống cừu này có ở bài riêng.)
Điều chắc chắn hơn là trong vài thập niên gần đây, cừu đã trở thành một trong những hình ảnh quen thuộc của vùng đất này, cùng với nho, táo, muối và tháp Chăm. Đàn cừu trên đồng khô, bãi cát cũng là cảnh mà khách du lịch thường tìm đến.
Nghề nuôi cừu vận hành thế nào
Ai nuôi
Phần lớn là hộ nông dân, cả người Kinh lẫn đồng bào Chăm, Raglai, mỗi hộ vài chục tới vài trăm con. Có hộ nuôi cừu là nghề chính; có hộ nuôi kèm trồng nho, táo, hành, tỏi, tận dụng phụ phẩm.
Cách nuôi chủ yếu: chăn thả theo đàn
Một ngày điển hình: buổi sáng lùa đàn ra đồng khô, bãi cỏ, ruộng sau thu hoạch, ven đồi; trưa nắng gắt cho cừu nghỉ dưới bóng cây; chiều lùa về chuồng gần nhà. Cừu đi theo đàn rất chặt, một người với cây gậy và đôi khi một con chó có thể quản cả trăm con. Ban đêm cừu ở chuồng rào hoặc chuồng sàn, được bổ sung thêm cỏ khô, phụ phẩm nếu có.
Thức ăn theo mùa
Mùa mưa ngắn ngủi là mùa cỏ: cừu béo lên nhanh. Mùa khô kéo dài là mùa thiếu: cỏ cháy vàng, cừu phải đi xa hơn, gặm cả lá cây bụi, thân cây khô, phụ phẩm từ ruộng nho, ruộng hành. Nhịp “béo mùa mưa, gầy mùa khô” này ảnh hưởng trực tiếp tới sinh sản: cừu cái gầy thì chậm động dục, cừu non sinh mùa khô dễ còi.
Vòng đời đàn cừu: các mốc tham khảo
| Chỉ tiêu | Khoảng tham khảo | So với dê |
|---|---|---|
| Chu kỳ động dục | khoảng 16–17 ngày | Ngắn hơn (dê khoảng 21 ngày) |
| Thời gian mang thai | khoảng 145–150 ngày | Gần tương đương |
| Tuổi phối lần đầu cừu cái | khoảng 8–12 tháng, tuỳ thể trạng | Tương đương hoặc muộn hơn chút |
| Số con mỗi lứa | thường 1 con, đôi khi sinh đôi | Ít hơn dê cỏ |
| Cai sữa cừu non | khoảng 3–4 tháng | Tương đương |
Các con số này dao động theo thể trạng và mùa. Điều đáng nhớ là cừu nội ở đây thường đẻ một con mỗi lứa, nên đàn tăng chậm hơn dê; mỗi cừu non mất đi là một phần đáng kể của thu nhập năm.
Đầu ra: thịt cừu và du lịch
Cừu ở Việt Nam nuôi chủ yếu để lấy thịt. Thịt cừu được bán cho nhà hàng, quán đặc sản trong vùng và một phần đưa đi các thành phố lớn. Món cừu là một phần của ẩm thực du lịch Nam Trung Bộ. Lông cừu nội thô, ngắn, không dùng làm len; da cừu ít được tận dụng ở quy mô hộ. Phân cừu dạng viên khô, được dùng bón cho ruộng nho, táo, rau.
Giá cừu hơi lên xuống theo mùa du lịch và nguồn cung, nên không có con số cố định. Người nuôi muốn tính hiệu quả thì phải tính từ chi phí: số cừu cái, số con cai sữa mỗi năm, khối lượng bán, công chăn thả.
Tính nhanh năng suất một đàn (giả định)
Để hình dung, giả định một hộ có 50 cừu cái sinh sản. Nếu mỗi năm khoảng 85% số cừu cái đẻ, mỗi lứa trung bình hơn một con một chút vì có vài ca sinh đôi, và khoảng 10% cừu non chết trước cai sữa, thì số cừu non cai sữa mỗi năm vào khoảng 50 × 0,85 × 1,1 × 0,9 ≈ 42 con. Chỉ cần tỉ lệ chết cừu non tăng lên 25% vì một mùa mưa chuồng lầy, con số đó tụt xuống khoảng 35 con. Mỗi con mất đi là một phần thu nhập cả năm, nên giữ cừu non sống quan trọng không kém tăng số cừu cái. Thay các tỉ lệ thật của đàn nhà mình vào để biết mình đang đứng ở đâu.
Những thách thức của nghề cừu
- Thiếu thức ăn mùa khô: đồng cỏ tự nhiên thu hẹp vì đất chuyển sang trồng trọt, xây dựng, điện mặt trời, điện gió; đàn càng đông áp lực càng lớn.
- Chăn thả quá mức: đồng khô bị gặm trụi, đất trơ, dễ xói và khô cằn thêm.
- Giống thoái hoá: đàn khép kín lâu năm, đực giống dùng mãi trong làng, cừu nhỏ dần.
- Nước uống: mùa khô thiếu nước sạch cho cừu, phải chở nước hoặc khoan giếng.
- Dịch bệnh: cừu cũng mắc lở mồm long móng, tụ huyết trùng, đậu cừu, ký sinh trùng; bệnh phải khai báo thì báo thú y và chính quyền xã, không bán chạy. Chi tiết ở danh mục phòng bệnh.
Hướng đi được bàn nhiều là trồng cỏ chịu hạn, dự trữ thức ăn cho mùa khô, đưa cừu đực giống mới vào để cải thiện tầm vóc, và chuyển một phần sang bán chăn thả có bổ sung tại chuồng.
Học thêm ở đâu
Muốn hiểu nghề cừu, đến tận vùng nuôi trong mùa khô là cách tốt nhất: đi theo một đàn cừu một buổi, hỏi người chăn họ dồn đàn thế nào, mùa nào cừu gầy, cừu non hay chết lúc nào. Trung tâm khuyến nông tỉnh Khánh Hoà (gồm cả địa bàn Ninh Thuận cũ) và các viện, trung tâm nghiên cứu nông nghiệp ở Nam Trung Bộ có tài liệu và mô hình về cừu và cỏ chịu hạn. Các bài khác trong danh mục này đi sâu vào giống cừu Phan Rang, cừu nhập, chăn thả đồng khô, chuồng và cừu non.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cừu được nuôi nhiều ở Ninh Thuận?
Vì đây là vùng khô hạn nhất nước, mưa ít, nắng gió nhiều, đất cát. Cừu chịu khô rất tốt nhưng kém chịu ẩm, nên khí hậu này hạn chế được bệnh móng, giun sán và bệnh hô hấp vốn hay gặp ở cừu nuôi nơi ẩm.
Ninh Thuận nay thuộc tỉnh nào?
Từ ngày 1/7/2025, Ninh Thuận được hợp nhất vào tỉnh Khánh Hoà. Các tên gọi như cừu Phan Rang, cừu Ninh Thuận vẫn được dùng như tên vùng nuôi truyền thống.
Cừu ở Việt Nam nuôi để lấy gì?
Chủ yếu để lấy thịt bán cho nhà hàng, quán đặc sản và thị trường các thành phố. Lông cừu nội thô, ngắn nên không dùng làm len; phân cừu được dùng bón cây.
Cừu mang thai bao lâu?
Cừu mang thai khoảng 145–150 ngày, gần 5 tháng. Cừu nội Việt Nam thường đẻ một con mỗi lứa, đôi khi sinh đôi.
Nuôi cừu khó nhất là gì?
Ở vùng khô, khó nhất là thiếu thức ăn và nước mùa khô. Ở vùng ẩm, khó nhất là bệnh móng và ký sinh trùng. Ở đâu cũng cần giữ giống không bị thoái hoá do đồng huyết.