An toàn sinh học là tập hợp những việc làm hằng ngày để mầm bệnh không vào được chuồng, và nếu đã vào thì không lan ra. Với hộ nuôi vài con tới vài chục con trâu bò dê cừu, cốt lõi gói trong sáu việc: cách ly con mới mua, hạn chế người và xe lạ vào chuồng, giữ chuồng khô sạch và diệt côn trùng, tiêm phòng theo lịch của thú y địa phương, nhìn đàn mỗi ngày để phát hiện sớm, và xử lý con ốm, con chết đúng cách. Rẻ hơn chữa bệnh rất nhiều lần.
Đây là bài tổng quan của mục Phòng bệnh. Các bài khác đi vào từng bệnh cụ thể; ở đây là "hàng rào" chung cho mọi bệnh.
Bệnh vào chuồng bằng những đường nào
Muốn chặn thì phải biết cửa. Ở hộ nhỏ, những đường vào hay gặp nhất là:
| Đường vào | Ví dụ thực tế |
|---|---|
| Con vật mới mua | Bò mua ở chợ phiên mang mầm lở mồm long móng, ve, giun sán về đàn |
| Người | Lái buôn, người đi xem bò, hàng xóm vừa ở chuồng có con ốm đi thẳng sang |
| Xe cộ, dụng cụ | Xe chở gia súc, xe chở cỏ đi nhiều trại; dây thừng, xô, gióng mượn qua lại |
| Bãi chăn, nguồn nước chung | Thả chung bãi với đàn nhà khác, uống chung suối, ao |
| Côn trùng | Muỗi, ruồi, mòng, ve truyền viêm da nổi cục, tiên mao trùng, ký sinh trùng đường máu |
| Động vật khác | Chó tha nhau thai, xác chết; chuột vào kho thức ăn |
| Thức ăn, nước | Cỏ cắt từ ruộng ngập có ốc mang sán lá gan; thức ăn mốc |
Sáu việc của một hàng rào an toàn sinh học
1. Cách ly con mới mua
Con mới về để ở ô riêng, cách xa đàn, ít nhất khoảng 2–3 tuần (thời gian đủ để nhiều bệnh cấp tính lộ ra). Trong thời gian đó: theo dõi ăn, phân, nhiệt độ; nhờ thú y xem và hỏi về tiêm phòng, tẩy ký sinh trùng; người chăm con mới chăm sau cùng trong ngày, rửa tay, thay ủng. Mua gia súc phải có giấy kiểm dịch khi vận chuyển qua tỉnh — đây là quy định, đồng thời là lớp bảo vệ cho chính mình.
2. Hạn chế người và xe lạ
- Lái buôn, người đi xem bò: mời đứng ngoài hàng rào, hoặc dắt bò ra chỗ xem riêng.
- Đặt một hố hoặc khay sát trùng ở lối vào chuồng (vôi bột hoặc dung dịch sát trùng theo hướng dẫn của thú y), thay định kỳ khi bẩn.
- Xe chở gia súc, xe thu mua không chạy vào sát chuồng. Có điều kiện thì làm một chỗ bốc xếp ở ngoài cổng.
- Dụng cụ (gióng, dây, xô) của nhà nào dùng nhà đó; mượn về thì rửa, phơi nắng.
3. Chuồng khô, sạch, ít côn trùng
Chuồng ẩm ướt là nơi vi khuẩn, nấm và ruồi sinh sôi. Dọn phân hằng ngày, máng ăn máng uống cọ rửa thường xuyên, nền dốc thoát nước tốt. Phát quang bụi rậm, lấp vũng nước đọng quanh chuồng để giảm muỗi, mòng; ủ phân kín để giảm ruồi. Định kỳ tiêu độc khử trùng chuồng — nhiều địa phương tổ chức các "tháng vệ sinh tiêu độc khử trùng" và cấp hoá chất cho hộ nuôi, nên hỏi thú y xã.
4. Tiêm phòng theo lịch địa phương
Vaccine là lớp bảo vệ rẻ nhất cho các bệnh nguy hiểm như lở mồm long móng, tụ huyết trùng, viêm da nổi cục. Lịch tiêm cụ thể phụ thuộc tình hình dịch từng tỉnh, nên theo hướng dẫn của cơ quan thú y địa phương. Bài "Lịch tiêm phòng và cách làm việc với thú y xã" cùng mục nói kỹ hơn.
5. Nhìn đàn mỗi ngày
Phát hiện sớm một con ốm là cứu được nó và cứu được cả đàn. Mỗi sáng, lúc cho ăn, dành vài phút nhìn từng con theo bảng kiểm ở mục dưới.
6. Xử lý con ốm, con chết đúng cách
- Con ốm: tách ra ô riêng, chăm sau cùng, gọi thú y.
- Con chết không rõ nguyên nhân, chết đột ngột, hoặc nhiều con ốm cùng lúc: báo ngay thú y xã và chính quyền xã. Không mổ xẻ, không bán chạy, không giết thịt chia nhau, không vứt xác xuống sông, suối, ao.
- Xác chết được tiêu huỷ theo hướng dẫn của thú y (chôn đúng chỗ, đúng độ sâu, có vôi). Một số bệnh như nhiệt thán mà mổ xác ra là để lại nha bào trong đất hàng chục năm.
Bảng kiểm sức khoẻ buổi sáng
| Nhìn gì | Bình thường | Đáng lo |
|---|---|---|
| Ăn | Háo ăn khi có cỏ mới | Bỏ ăn, ăn ít hẳn, đứng ngoài máng |
| Nhai lại | Nằm nghỉ nhai lại đều đặn | Không nhai lại cả buổi |
| Bụng | Hõm hông trái hơi lõm sau khi ăn no một lúc | Hông trái căng phồng (chướng hơi), hoặc hóp sâu (lâu không ăn) |
| Phân | Bò: thành bánh mềm; dê cừu: viên | Lỏng toé, có máu, có nhầy; hoặc khô cứng, ít |
| Mũi, mắt, miệng | Mũi ướt mát, mắt sáng | Chảy dãi, chảy mũi đặc, chảy nước mắt, mụn nước ở miệng |
| Dáng đi, đứng | Đi đều bốn chân, lưng thẳng | Khập khiễng, cong lưng, nằm không chịu dậy |
| Da, lông | Lông mượt, da đàn hồi | Nổi cục, ve bám dày, lông xù dựng |
| Thở | Êm, đều | Thở nhanh, hóp bụng, há miệng, ho |
Nhiệt kế thú y (loại cắm hậu môn) là dụng cụ rẻ mà đáng có. Nhiệt độ bình thường tham khảo của bò khoảng 38–39°C, trâu hơi thấp hơn bò một chút, dê cừu cao hơn bò một chút; con vật vừa đi nắng về hoặc vừa bị dồn đuổi có thể cao hơn tạm thời. Sốt rõ kèm bỏ ăn là lý do gọi thú y.
Nghĩa vụ báo dịch: vì sao không được giấu
Một số bệnh nguy hiểm thuộc danh mục bệnh phải công bố dịch theo quy định thú y — với trâu bò dê cừu có thể kể lở mồm long móng, viêm da nổi cục, tụ huyết trùng, nhiệt thán và một số bệnh khác. Người nuôi có nghĩa vụ báo khi thấy gia súc chết nhiều, chết bất thường hoặc có dấu hiệu các bệnh này.
Giấu dịch, bán chạy con ốm là cách nhanh nhất làm dịch lan ra cả vùng: lái buôn mang con ốm đi chợ, xe chở mang mầm bệnh sang trại khác, thịt con ốm đi vào bếp nhà người khác. Nhiều địa phương có chính sách hỗ trợ khi phải tiêu huỷ gia súc do dịch — nhưng thường chỉ áp dụng cho hộ đã khai báo, đã tiêm phòng theo quy định. Chi tiết hỏi cán bộ thú y xã.
Chất cấm và thuốc: ranh giới rõ ràng
Phòng bệnh không có nghĩa là trộn kháng sinh vào thức ăn "cho chắc". Pháp luật chăn nuôi hiện hành cấm dùng kháng sinh trộn thức ăn với mục đích kích thích sinh trưởng, và cấm tuyệt đối các chất như salbutamol, clenbuterol, vàng ô trong chăn nuôi. Lý do: tồn dư trong thịt gây hại cho người ăn, và kháng sinh dùng tràn lan làm vi khuẩn nhờn thuốc — đến lúc con vật ốm thật thì thuốc không còn tác dụng. Mọi việc dùng thuốc đều nên có chỉ định của thú y và tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi bán thịt, bán sữa.
Bản đồ các bài trong mục Phòng bệnh
- Bệnh phải khai báo, lây nhanh: lở mồm long móng, viêm da nổi cục, tụ huyết trùng.
- Cấp cứu thường gặp: chướng hơi dạ cỏ.
- Bệnh "âm ỉ" làm hao tiền: ký sinh trùng, viêm vú, bệnh móng.
- Làm việc với hệ thống thú y: lịch tiêm phòng.
- Bảo vệ người nuôi: bệnh từ gia súc lây sang người.
Bắt tay làm và học thêm
- Làm ngay một ô cách ly cách đàn chính, dù chỉ là một góc rào tạm có mái che.
- Đặt khay vôi ở cửa chuồng, treo một đôi ủng riêng chỉ đi trong chuồng.
- Mua một nhiệt kế thú y, tập đo khi con vật khoẻ để biết mức bình thường của đàn mình.
- Dán số điện thoại thú y xã ở cột chuồng; ghi một sổ sức khoẻ: ngày, con nào, dấu hiệu, ai đến khám, làm gì.
Học thêm ở đâu
Chi cục Chăn nuôi và Thú y của tỉnh và cán bộ thú y xã là đầu mối về dịch bệnh và lịch tiêm. Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) có các văn bản hướng dẫn phòng chống dịch. FAO có tài liệu phổ thông về an toàn sinh học cho chăn nuôi quy mô nhỏ; nhiều tỉnh có lớp tập huấn khuyến nông về chủ đề này.
Câu hỏi thường gặp
An toàn sinh học trong chăn nuôi bò là gì?
Là những biện pháp giữ cho mầm bệnh không vào được chuồng và không lan ra nếu đã vào: cách ly con mới mua, hạn chế người và xe lạ, vệ sinh chuồng, diệt côn trùng, tiêm phòng, theo dõi đàn hằng ngày và xử lý con ốm, con chết đúng cách.
Bò mới mua về cần cách ly bao lâu?
Thường khoảng 2–3 tuần ở ô riêng, cách xa đàn chính. Trong thời gian đó theo dõi ăn uống, phân, nhiệt độ, nhờ thú y kiểm tra và hỏi về tiêm phòng, tẩy ký sinh trùng trước khi nhập đàn.
Nhiệt độ bình thường của bò là bao nhiêu?
Khoảng 38–39°C khi đo ở hậu môn. Trâu hơi thấp hơn bò, dê cừu hơi cao hơn. Con vật vừa đi nắng hoặc bị dồn đuổi có thể cao tạm thời; sốt kèm bỏ ăn thì nên gọi thú y.
Gia súc chết không rõ nguyên nhân phải làm gì?
Báo ngay thú y xã và chính quyền xã. Không mổ xác, không bán, không giết thịt, không vứt xác ra sông suối. Xác được tiêu huỷ theo hướng dẫn của thú y vì có bệnh như nhiệt thán để lại mầm trong đất rất lâu.
Có nên trộn kháng sinh vào thức ăn để phòng bệnh cho bò?
Không. Pháp luật chăn nuôi cấm dùng kháng sinh trộn thức ăn để kích thích sinh trưởng, và dùng tràn lan làm vi khuẩn nhờn thuốc. Thuốc chỉ dùng khi có chỉ định của thú y và phải tuân thủ thời gian ngừng thuốc.