Một chuồng bò hộ gia đình nuôi 3–10 con thường làm kiểu một dãy hoặc hai dãy, mỗi con một ô đứng rộng khoảng 1,2–1,5 m, dài 2–2,2 m, có máng ăn phía đầu, rãnh phân phía đuôi và mái cao để thoáng. Cộng cả lối đi, máng và sân chơi thì mỗi con bò trưởng thành cần chừng 5–8 m² mặt bằng. Đây là khoảng tham khảo trong tài liệu khuyến nông; con số đúng cho trại của mình còn tuỳ giống bò, cách nuôi buộc hay nuôi thả trong chuồng và khí hậu từng vùng.
Ba kiểu chuồng phổ biến ở hộ nhỏ
Chọn kiểu chuồng trước, rồi mới tính kích thước. Mỗi kiểu hợp một cách nuôi:
| Kiểu chuồng | Hợp với | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Một dãy, có lối đi phía trước | 3–8 con, đất hẹp | Rẻ, dễ làm, thông thoáng tốt | Tốn chiều dài; khó mở rộng nếu đất ngắn |
| Hai dãy đối đầu (máng chung lối giữa) | 8–20 con | Chia cỏ nhanh, một lối đi phục vụ hai dãy | Hai dãy thở vào mặt nhau, bệnh hô hấp dễ lan hơn |
| Hai dãy đối đuôi (rãnh phân chung giữa) | Bò sữa, cần vắt sữa và dọn phân | Dọn phân, vắt sữa, quan sát đuôi và bầu vú dễ | Phải đi hai lối để chia thức ăn |
| Chuồng nhóm, nuôi thả tự do trong ô lớn | Bê, bò hậu bị, bò vỗ béo theo lô | Bò vận động, ít dây buộc, ít công | Con yếu bị tranh ăn; cần máng dài đủ chỗ |
Với hộ mới nuôi dưới 10 con, chuồng một dãy có ô buộc riêng là dễ quản lý nhất: biết con nào ăn bao nhiêu, con nào bỏ ăn, con nào động dục.
Kích thước tham khảo từng phần
Những con số dưới đây là khoảng thường gặp trong tài liệu khuyến nông cho bò lai cỡ vừa (bò trưởng thành vài trăm ký). Bò ngoại to như BBB hay bò sữa HF trưởng thành thì lấy cận trên, bò vàng nội thì lấy cận dưới.
| Bộ phận | Kích thước tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ô đứng bò trưởng thành | Rộng 1,2–1,5 m; dài 2–2,2 m | Đo bò nằm duỗi thoải mái, không bị vách cấn hông |
| Ô bê | Khoảng 1–1,5 m² mỗi con | Nên tách khu riêng, kín gió hơn |
| Lối đi chia thức ăn | 1,2–1,5 m | Đủ cho xe rùa; dùng xe cải tiến thì rộng hơn |
| Rãnh phân | Rộng 20–30 cm, sâu 10–15 cm | Dốc dọc về hố phân |
| Máng ăn | Rộng miệng 40–60 cm; đáy cao hơn nền ô 20–40 cm | Đáy tròn, không góc chết |
| Chiều cao mái (chỗ thấp nhất) | Khoảng 2,5–3 m trở lên | Mái tôn thì nên cao hơn mái lá |
| Sân chơi | Vài m² mỗi con trở lên | Có rào, nền không lầy |
Mẹo đo thực tế: đo con bò lớn nhất mình định nuôi, từ mũi tới khấu đuôi, rồi cộng thêm khoảng 30–40 cm cho đầu cúi ăn. Đó là chiều dài ô. Bề rộng ô chừng gấp đôi bề ngang bụng bò. Ô quá rộng thì bò quay ngang, phân rơi vào máng; ô quá hẹp thì bò nằm cấn, sưng khớp gối.
Nền chuồng: nhám, dốc và êm
Nền là chỗ bò đứng, nằm gần như suốt đời, nên đây là phần đáng đầu tư nhất. Nền bê tông láng nhám là phổ biến: đổ lớp đá dăm hoặc gạch vỡ lót, rồi đổ bê tông, mặt trên kẻ rãnh chéo hoặc in vân để chống trơn. Nền láng bóng như sân nhà là sai: bò ướt chân sẽ trượt, có con ngã gãy chân, bò cái chửa dễ ngã sảy thai.
Nền chuồng dốc khoảng 2–3% về phía rãnh. Phía đầu, chỗ bò nằm, có thể lót thảm cao su chuyên dùng hoặc rơm khô để êm và ấm. Thảm cao su đắt hơn nhưng giảm sưng khớp gối và dễ rửa; rơm thì rẻ nhưng phải thay thường xuyên, rơm ướt là ổ vi khuẩn gây viêm vú ở bò sữa.
Ở vùng đất đỏ hoặc vùng xa, nhiều hộ làm nền bằng đất nện trộn vôi, phía trên rải rơm hoặc mùn cưa. Cách này rẻ, êm chân, nhưng phải cào phân và thay lớp lót đều, mùa mưa dễ lầy.
Mái và vách: thoáng mà không lùa gió
Mái chuồng bò cần ba thứ: đủ cao, đủ rộng vành, và có khe thoát nhiệt. Nhiều chuồng ở miền Nam và Tây Nguyên làm mái hai tầng (mái chồng diêm): giữa hai lớp mái để một khe hở cho hơi nóng bốc lên thoát ra. Vành mái nên chìa ra ngoài đủ dài để mưa xiên không tạt vào ô bò, thường từ 1 m trở lên.
Vật liệu mái mỗi loại một tính:
- Ngói, lá cọ, tranh: mát, rẻ ở vùng có sẵn; lá phải thay sau vài năm, dễ cháy.
- Tôn thường: bền, dễ lợp nhưng nóng; nên lợp cao, dưới mái có lớp cách nhiệt hoặc mặt trên quét sơn màu sáng.
- Tôn xốp cách nhiệt: mát hơn tôn thường đáng kể, đắt hơn, hợp với bò sữa và bò ngoại chịu nóng kém.
Vách chuồng ở miền Nam có thể để trống gần hết, chỉ xây tường lửng cao khoảng 1–1,2 m để bò không chạm ra ngoài. Miền Bắc thì tường phía Bắc nên kín, các phía khác để thoáng nhưng có bạt hoặc phên cuốn để buông xuống khi rét. Chi tiết chống nóng và giữ ấm có bài riêng trong chuyên mục này.
Vị trí máng, cột buộc và cửa
Máng ăn đặt phía đầu ô, sát lối đi để người chia cỏ không phải vào trong. Giữa máng và ô bò nên có một thanh chắn ngang hoặc khung chắn cổ để bò không trèo vào máng và giẫm thức ăn. Cột buộc dây nằm ngay phía máng, dây dài vừa đủ để bò nằm xuống thoải mái, không dài tới mức bò quấn chân.
Cửa chuồng chính nên rộng ít nhất 1,5–2 m cho bò ra vào và cho xe rùa chở phân. Cửa mở ra phía ngoài, chốt chắc; bò húc cửa rất thường gặp, nhất là bò đực. Mỗi dãy có lối ra sân chơi riêng để không phải dắt bò đi qua ô của con khác.
Khu phụ không được quên
- Ô cách ly: một hai ô tách xa dãy chính, cho bò mới mua và bò ốm. Bò mới về nên nuôi riêng một thời gian theo hướng dẫn của thú y trước khi nhập đàn.
- Gióng cố định: khung sắt hoặc gỗ chắc để giữ bò khi khám, tiêm phòng, phối giống, cắt móng. Thiếu gióng là lý do thường gặp khiến cả người lẫn bò bị thương.
- Kho thức ăn: kê cao khỏi nền, có mái, chống chuột.
- Chỗ để dụng cụ: xẻng, chổi, xe rùa, ủng, áo mưa; không để lẫn trong ô bò.
Những sai lầm hay gặp
- Mái thấp lợp tôn. Mùa hè nhiệt dưới mái có thể cao hơn ngoài trời, bò thở dốc, giảm ăn.
- Nền láng trơn. Bò trượt ngã, nhất là khi nền ướt nước tiểu.
- Rãnh phân không dốc. Nước tiểu đọng, mùi khai nồng, ruồi đẻ trứng.
- Máng ăn góc vuông. Thức ăn thừa đọng ở góc, lên men chua, mốc.
- Làm chuồng vừa khít số bò hiện có. Đẻ thêm vài con bê là chật, phải buộc tạm ngoài sân.
Bắt tay làm và học thêm
Vẽ chuồng trên giấy trước
Lấy giấy kẻ ô, quy ước một ô bằng 50 cm. Vẽ các ô bò theo số con dự kiến sau ba năm chứ không phải số con hiện có. Vẽ lối đi, máng, rãnh phân, mũi tên chỉ hướng nước chảy về hố phân, cửa chính, ô cách ly, gióng và kho. Sau đó ra đất thật, đóng cọc căng dây đúng kích thước, dắt con bò lớn nhất vào khung dây xem nó đứng, nằm, quay đầu có thoải mái không. Chỉnh trên dây thì miễn phí, chỉnh trên bê tông thì tốn tiền.
Học thêm ở đâu
Trung tâm khuyến nông tỉnh thường có bản vẽ chuồng bò mẫu theo quy mô nông hộ, có khi kèm dự toán vật liệu. Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì và các trại bò sữa lâu năm ở Mộc Châu (Sơn La), Ba Vì (Hà Nội) là nơi có thể đi xem chuồng bò sữa đối đuôi thực tế. Với bò thịt, nên ghé thăm vài trại vỗ béo ở địa phương để xem cách họ bố trí máng và lối chia cỏ. Giáo trình chăn nuôi trâu bò của Học viện Nông nghiệp Việt Nam có phần vệ sinh chuồng trại và tiểu khí hậu chuồng nuôi.
Câu hỏi thường gặp
Một con bò cần bao nhiêu mét vuông chuồng?
Ô đứng cho một con bò trưởng thành thường rộng 1,2–1,5 m, dài 2–2,2 m. Tính cả lối đi, máng ăn và sân chơi thì mỗi con cần khoảng 5–8 m² mặt bằng. Bò to như BBB hay HF trưởng thành thì lấy cận trên.
Chuồng bò một dãy hay hai dãy tốt hơn?
Hộ nuôi dưới khoảng 8 con thường làm một dãy vì rẻ và thoáng. Đàn đông hơn thì làm hai dãy để tiết kiệm diện tích; đối đầu tiện chia thức ăn, đối đuôi tiện dọn phân và vắt sữa. Chọn theo cách nuôi chứ không có kiểu nào tốt nhất cho mọi trại.
Mái chuồng bò nên cao bao nhiêu?
Chỗ thấp nhất của mái thường từ khoảng 2,5–3 m trở lên, mái tôn nên cao hơn mái lá vì hấp nhiệt mạnh. Mái hai tầng có khe thoát nhiệt giúp chuồng mát hơn. Vành mái chìa ra đủ dài để mưa không tạt vào ô.
Nền chuồng bò làm bằng gì?
Phổ biến nhất là bê tông mặt nhám có kẻ rãnh chống trơn, dốc nhẹ về rãnh phân. Chỗ bò nằm có thể lót thảm cao su hoặc rơm khô. Nền đất nện trộn vôi rẻ hơn nhưng cần thay lớp lót thường xuyên.
Có cần ô cách ly trong chuồng bò không?
Nên có. Bò mới mua về và bò ốm cần được nuôi riêng, xa dãy chuồng chính, để tránh lây bệnh cho cả đàn. Thời gian cách ly và việc theo dõi nên làm theo hướng dẫn của thú y địa phương.