Dê ăn lá cây là chính, cỏ là phụ, thức ăn tinh chỉ bổ sung. Một con dê trưởng thành cỡ 30–40 kg thường cần khoảng 4–6 kg thức ăn xanh mỗi ngày, cộng nước sạch, đá liếm và một ít cám tuỳ giai đoạn. Điều quan trọng hơn con số là sự đa dạng: dê được ăn nhiều loại lá thì lớn đều và ít bệnh hơn dê chỉ ăn một loại cỏ.
Dê ăn khác trâu bò thế nào
Trâu bò gặm cỏ sát đất, ăn nhiều, ăn nhanh. Dê thì ngược lại: đứng hai chân sau để với lá, chọn từng ngọn non, chồi non, vỏ cây, và bỏ qua phần già cứng. Nhà chăn nuôi gọi dê là con vật “ăn lá, bứt ngọn” (browser), khác với “ăn cỏ, gặm sát” (grazer) như bò, cừu.
Ba hệ quả thực tế:
- Dê kén ăn. Thức ăn rơi xuống sàn, dính phân, bị giẫm là dê bỏ, dù vẫn còn tươi. Ai nuôi dê lần đầu cũng thấy “dê phí cỏ”.
- Dê thích ăn ở trên cao. Treo lá thành bó trên giàn, dê ăn sạch hơn hẳn rải dưới máng.
- Dê cần đa dạng. Cho một loại cỏ mãi, dê ăn ít đi. Trộn 3–4 loại lá, cỏ, dê ăn nhiều và đều.
Các nhóm thức ăn chính
Lá cây và cây bụi
Đây là thức ăn “sở trường” của dê và cũng là nguồn đạm rẻ nhất. Các loại lá được dùng nhiều ở Việt Nam:
- Keo dậu (keo giậu): giàu đạm, dê rất thích. Lá keo dậu có chất mimosine, ăn quá nhiều kéo dài có thể làm dê rụng lông, chậm lớn, nên chỉ cho là một phần khẩu phần, xen với lá cỏ khác.
- Lá mít: dê ăn rất ngon, nhiều vùng trồng mít một phần để lấy lá cho dê.
- Lá và thân cây chuối: nhiều nước, mát, dùng tốt mùa nắng, nhưng ít đạm, không thay được lá giàu đạm.
- Cây chè khổng lồ, dâm bụt, điền thanh, cây đậu che bóng (Gliricidia): trồng làm hàng rào, cắt cành cho dê ăn.
- Lá sắn (khoai mì): giàu đạm nhưng lá tươi có chất sinh ra axit xyanhydric gây ngộ độc. Phơi héo hoặc phơi khô một thời gian trước khi cho ăn, và không cho dê đói ăn một lượng lớn lá sắn tươi.
Cỏ
Cỏ tự nhiên ven đường, bờ ruộng, cỏ trồng như cỏ voi, cỏ VA06, cỏ Mombasa, cỏ Ruzi, cây họ đậu như Stylo. Cỏ trồng nên cắt khi còn non vừa phải; để già cứng thì dê chỉ ăn lá, bỏ thân, rất phí. Cỏ ướt sương, ướt mưa nên phơi tái cho ráo mặt trước khi cho ăn.
Thức ăn khô và phụ phẩm
Rơm, cỏ khô, dây lang, lá ngô khô, vỏ đậu, bã đậu, bã bia, thân cây ngô ủ chua. Dê ăn rơm kém hơn bò, nên rơm chỉ là thức ăn lót dạ, không phải chính.
Thức ăn tinh
Cám gạo, ngô nghiền, bột sắn, khô dầu, cám hỗn hợp cho gia súc nhai lại. Dùng để bù năng lượng và đạm cho dê chửa cuối kỳ, dê nuôi con, dê sữa, dê vỗ béo. Mức dùng thường thấp, khoảng vài lạng mỗi con mỗi ngày, tuỳ giai đoạn và lượng sữa. Cho nhiều tinh đột ngột dễ gây rối loạn dạ cỏ.
Khoáng, muối, nước
Treo đá liếm ở mỗi ô để dê tự liếm. Nước sạch phải có thường xuyên, máng rửa hằng ngày: một con dê trưởng thành uống vài lít mỗi ngày, dê sữa và mùa nắng uống nhiều hơn hẳn. Không dùng loại khoáng pha urê dành cho bò khi chưa hỏi rõ cán bộ kỹ thuật.
Khẩu phần ví dụ theo giai đoạn (giả định)
Bảng dưới là ví dụ để hình dung tỉ lệ, cho dê lai khoảng 30–35 kg. Không phải công thức chuẩn; điều chỉnh theo thể trạng dê, loại lá cỏ có sẵn và hướng dẫn của cán bộ khuyến nông.
| Giai đoạn | Thức ăn xanh (cỏ + lá) | Thức ăn tinh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dê cái chờ phối, chửa giai đoạn đầu | khoảng 4–5 kg, trong đó 1/3 là lá giàu đạm | ít hoặc không | Giữ dê không quá béo, không quá gầy |
| Dê chửa 1–2 tháng cuối | khoảng 4–5 kg, lá non, cỏ tươi | khoảng 0,2–0,3 kg | Thai lớn nhanh, dạ cỏ bị chèn, cần thức ăn chất lượng hơn |
| Dê nuôi con | khoảng 5–6 kg | khoảng 0,2–0,4 kg | Thiếu ăn giai đoạn này dê gầy rộc, chậm động dục lại |
| Dê thịt vỗ béo | khoảng 3–5 kg | khoảng 0,2–0,3 kg | Tăng tinh từ từ trong 1–2 tuần |
| Dê đực giống mùa phối | khoảng 5–6 kg, nhiều lá đạm | khoảng 0,3 kg | Không để dê đực quá béo |
Chia bữa trong ngày
Dê nhốt ăn ngon hơn khi chia nhiều bữa nhỏ thay vì đổ một lần:
- Sáng sớm: một ít cỏ khô hoặc rơm cho dạ cỏ “khởi động”, rồi mới cho cỏ tươi, lá.
- Giữa buổi: thức ăn tinh chia theo con, dê nuôi con và dê chửa ưu tiên.
- Trưa và chiều: lá cây treo giàn, cỏ trồng.
- Tối: một bó lá hoặc cỏ để dê ăn rải rác trong đêm.
Dê bán chăn thả thì cho ăn thêm sau khi đi thả về, lượng tuỳ mùa: mùa nhiều cỏ bổ sung ít, mùa khô và cuối đông bổ sung nhiều.
Cây, lá dê không được ăn
Dê tò mò, gặm thử nhiều thứ, nên phải biết những loại có thể gây ngộ độc mà vườn quê hay có:
- Trúc đào: rất độc với gia súc, chỉ một lượng nhỏ đã nguy hiểm. Đừng trồng làm hàng rào chuồng dê.
- Hoa ngũ sắc (thơm ổi): mọc hoang nhiều, gây hại gan và nhạy cảm ánh sáng ở gia súc.
- Hạt và lá thầu dầu, cà độc dược: độc.
- Lá sắn tươi lượng lớn, cao lương non, cỏ héo dở có thể sinh xyanua.
- Cỏ, rau phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ ven ruộng, chưa hết thời gian cách ly.
- Thức ăn mốc: bã bia, bã đậu để lâu lên mốc, ngô mốc.
Dê có dấu hiệu run, sùi bọt mép, đi loạng choạng, chướng bụng sau khi ăn lạ: tách ra, không cho ăn thêm, mang theo mẫu lá nghi ngờ và gọi thú y ngay.
Đổi thức ăn: chậm mới chắc
Hệ vi sinh trong dạ cỏ cần thời gian để quen thức ăn mới. Đổi đột ngột từ cỏ khô sang nhiều lá non, hoặc tăng vọt cám, là nguyên nhân hay gặp của chướng hơi, tiêu chảy. Nguyên tắc chung: đổi dần trong khoảng 7–14 ngày, mỗi ngày tăng một phần nhỏ thức ăn mới. Dê mới mua về cũng làm vậy với thức ăn ở trại cũ.
Lo thức ăn quanh năm
Thiếu thức ăn theo mùa là lý do số một khiến đàn dê lớn chậm và sẩy thai. Miền Bắc thiếu vào cuối đông, đầu xuân; miền Trung và Nam Trung Bộ thiếu mùa khô; Tây Nguyên và Nam Bộ thiếu cuối mùa khô.
- Trồng hàng rào lá: keo dậu, Gliricidia, chè khổng lồ quanh chuồng, quanh vườn. Cắt tỉa luân phiên, thành “kho lá sống”.
- Phơi lá khô: mùa nhiều lá, phơi keo dậu, lá mít, lá sắn khô, đóng bao để dành.
- Ủ chua: thân lá ngô, cỏ voi ủ chua cho dê ăn mùa thiếu (kỹ thuật ủ có ở danh mục thức ăn).
- Tính trước: đếm số con, nhân với số ngày thiếu cỏ, ra lượng cần trữ. Không đủ thì giảm đàn trước mùa khô, bán dê thịt sớm, chứ đừng để cả đàn gầy.
Bắt tay làm: kiểm tra dê có ăn đủ không
Cân dê định kỳ là tốt nhất. Không có cân, nhìn và sờ cũng nói được nhiều:
- Sờ sống lưng và xương sườn: dê vừa sức thì sờ thấy xương sống nhưng có lớp thịt phủ; xương sườn sắc cạnh là gầy, không sờ thấy là quá béo.
- Nhìn hõm hông trái sau bữa ăn: hõm sâu là ăn chưa đủ.
- Nhìn phân: phân viên rời, bóng là ổn; phân dính cục, nhão là thức ăn quá nhiều nước hoặc nhiều tinh; tiêu chảy kéo dài thì gọi thú y.
- Đếm thức ăn thừa: sáng ra máng trống trơn, dê kêu là thiếu; thừa nhiều là cho sai loại hoặc cho bẩn.
Muốn học sâu về lá cây làm thức ăn, có thể tìm tài liệu của Viện Chăn nuôi về cây thức ăn gia súc và các tờ hướng dẫn trồng cây họ đậu làm thức ăn của trung tâm khuyến nông tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Một con dê ăn bao nhiêu cỏ một ngày?
Dê trưởng thành khoảng 30–40 kg thường ăn khoảng 4–6 kg thức ăn xanh mỗi ngày, gồm cỏ và lá cây. Dê nuôi con, dê sữa ăn nhiều hơn, dê nhỏ ăn ít hơn.
Dê ăn lá gì tốt nhất?
Các lá giàu đạm như keo dậu, lá mít, Gliricidia, chè khổng lồ được dùng nhiều. Tốt nhất là cho nhiều loại xen nhau, không cho một loại duy nhất, nhất là keo dậu.
Dê ăn lá sắn được không?
Được, nhưng lá sắn tươi có thể gây ngộ độc xyanua. Nên phơi héo hoặc phơi khô trước khi cho ăn và không để dê đói ăn một lượng lớn lá sắn tươi.
Có cần cho dê ăn cám không?
Dê nuôi bằng lá cỏ tốt có thể sống khoẻ không cần cám. Nhưng dê chửa cuối kỳ, dê nuôi con, dê sữa và dê vỗ béo nên được bổ sung một ít thức ăn tinh, tăng dần, để đủ sức và đủ sữa.
Cây gì độc với dê?
Trúc đào, hoa ngũ sắc, thầu dầu, cà độc dược là những cây độc hay gặp. Lá sắn tươi, cỏ phun thuốc và thức ăn mốc cũng nguy hiểm. Dê có dấu hiệu ngộ độc cần gọi thú y ngay.