Gia SúcWiki
Tìm
Nuôi dê

Dê Boer, Saanen, Alpine, Jamnapari: đặc điểm các giống dê ngoại

Boer là dê thịt Nam Phi, Saanen và Alpine là dê sữa châu Âu, Jamnapari là dê kiêm dụng Ấn Độ. Đặc điểm, độ chịu nóng ẩm và cách dùng để lai ở hộ nuôi Việt Nam.

Dê Boer, Saanen, Alpine, Jamnapari: đặc điểm các giống dê ngoại

Bốn giống dê ngoại hay được nhắc ở Việt Nam là Boer (dê thịt Nam Phi), Saanen và Alpine (dê sữa châu Âu) và Jamnapari (dê kiêm dụng Ấn Độ). Chúng to và năng suất hơn dê nội nhiều, nhưng đòi chuồng khô, thức ăn tốt và chăm kỹ; phần lớn hộ dùng chúng làm con đực để lai chứ không nuôi thuần. Bài này đi từng giống: nhận diện, điểm mạnh, điểm khó khi nuôi ở khí hậu nóng ẩm.

Dê ngoại vào Việt Nam từ khi nào

Việc nhập dê có hệ thống gắn với các cơ sở nghiên cứu của Viện Chăn nuôi, nhất là Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây. Theo các báo cáo kỹ thuật được nhắc lại nhiều, giữa thập niên 1990 nước ta nhập các giống dê Ấn Độ như Jamnapari, Barbari, Beetal; đầu những năm 2000 nhập thêm dê Boer, Saanen, Alpine. Từ các đàn hạt nhân đó, dê đực giống và tinh được đưa ra dân để lai với dê cỏ, dê Bách Thảo.

Hơn hai mươi năm sau, dê “Boer” bán ngoài chợ phần lớn là dê lai mang máu Boer ở mức khác nhau. Dê thuần chủng có lý lịch rõ ràng vẫn chủ yếu nằm ở các trung tâm giống và một số trang trại lớn.

Dê Boer: giống dê thịt số một

Boer hình thành ở Nam Phi trong thế kỷ 20, do nông dân chọn lọc theo hướng lấy thịt. Chữ “boer” trong tiếng Hà Lan và tiếng Afrikaans có nghĩa là nông dân.

  • Nhận diện: đầu và cổ màu nâu đỏ, thân trắng; tai to, cụp; sống mũi gồ; sừng cong ra sau; thân dài, ngực sâu, mông nở, chân ngắn và to.
  • Thông số tham khảo: dê đực trưởng thành thường được ghi trên 100 kg, dê cái khoảng 70–90 kg trong điều kiện nuôi tốt. Ở Việt Nam con số thường thấp hơn.
  • Điểm mạnh: lớn nhanh, cơ bắp dày, tỉ lệ thịt cao, tính hiền, khá chịu nóng so với dê sữa châu Âu.
  • Điểm khó: cần ăn nhiều và ăn tốt mới lớn như kỳ vọng; thả núi đá dốc thì không nhanh nhẹn bằng dê cỏ; dê thuần giá cao, mất một con là thiệt lớn.

Cách dùng phổ biến nhất: dê đực Boer phối với dê cái lai Bách Thảo hoặc dê cỏ to. Con lai lớn nhanh hơn mẹ thấy rõ, thịt nhiều hơn, lại không đòi hỏi bằng dê thuần.

Dê Saanen và Alpine: hai giống sữa châu Âu

Saanen: “nữ hoàng sữa” xứ lạnh

Saanen có nguồn gốc từ thung lũng Saanen ở Thuỵ Sĩ và là giống dê sữa nổi tiếng nhất thế giới.

  • Nhận diện: lông trắng hoặc trắng kem toàn thân, lông ngắn; tai nhỏ, dựng; mặt thẳng hoặc hơi lõm; thân dài, bầu vú to.
  • Điểm mạnh: sản lượng sữa cao nhất trong các giống phổ biến, tính hiền, dễ vắt.
  • Điểm khó ở Việt Nam: Saanen chịu nóng ẩm kém. Da sáng màu dễ bị nắng làm tổn thương, dê dễ stress nhiệt vào trưa hè, sữa giảm mạnh. Ở xứ nhiệt đới, sản lượng thực tế thấp hơn nhiều so với con số ghi ở châu Âu.

Saanen hợp với trang trại có chuồng mát, thông thoáng, nuôi nhốt hoàn toàn, có cỏ trồng chất lượng và người vắt sữa chuyên tâm. Thả đồi nắng gắt là gần như chắc chắn thất vọng.

Alpine: dê sữa dễ tính hơn

Alpine (thường gọi Alpine Pháp) có nguồn gốc vùng núi Alps, được chọn lọc mạnh ở Pháp.

  • Nhận diện: màu lông đa dạng, hay gặp phần trước nâu sáng hoặc vàng, phần sau đen; có con đen, xám, loang. Tai dựng, mặt thẳng.
  • Điểm mạnh: sản lượng sữa cao, chu kỳ sữa dài, thể chất khá dẻo dai so với Saanen, lông sẫm nên đỡ hại nắng hơn.
  • Điểm khó: vẫn là dê xứ ôn đới, vẫn cần chuồng mát và thức ăn tốt; sữa cũng giảm khi nắng nóng kéo dài.

Dê Jamnapari và các giống dê Ấn Độ

Jamnapari (còn viết Jamunapari) có nguồn gốc vùng sông Yamuna ở miền Bắc Ấn Độ. Đây là giống dê khí hậu nóng, kiêm dụng sữa và thịt.

  • Nhận diện: rất cao chân, thân dài; tai cực dài, rủ thõng xuống; sống mũi gồ cao kiểu “mũi La Mã”; lông thường trắng, đầu cổ có đốm nâu hoặc vàng; phần đùi sau có lông dài.
  • Điểm mạnh: chịu nóng tốt hơn dê châu Âu, cho cả sữa lẫn thịt.
  • Điểm khó: chân dài, dáng cao nên không lanh lợi ở núi đá; thành thục khá muộn; tai dài dễ bị xước, nhiễm trùng khi chen nhau trong chuồng hẹp.

Cùng đợt nhập với Jamnapari còn có Barbari (nhỏ con, đẻ sai, hay sinh đôi, sinh ba) và Beetal (to, kiêm dụng). Ở Việt Nam, các giống Ấn Độ chủ yếu để lại dấu vết trong đàn dê lai hơn là được nuôi thuần.

Bảng so sánh bốn giống

GiốngNguồn gốcHướng sản xuấtMàu và dáng dễ nhậnChịu nóng ẩmDùng phổ biến ở Việt Nam
BoerNam PhiThịtĐầu nâu đỏ, thân trắng, mông nởKháĐực lai lấy dê thịt
SaanenThuỵ SĩSữaTrắng toàn thân, tai dựngKémTrại sữa nuôi nhốt chuồng mát
AlpineVùng Alps, PhápSữaNhiều màu, thường trước sáng sau đenTrung bìnhTrại sữa, lai với dê nội làm dê sữa
JamnapariBắc Ấn ĐộSữa – thịtChân cao, tai rất dài, mũi gồKhá tốtLai nâng tầm vóc, kiêm dụng

Có nên nuôi dê ngoại thuần không

Câu trả lời tuỳ ba thứ: chuồng, thức ăn và đầu ra. Dê ngoại chỉ phát huy khi có chuồng sàn cao, thoáng mát, khô ráo; có cỏ trồng và thức ăn tinh đều đặn; và có người mua chịu trả theo chất lượng (dê giống, sữa) chứ không chỉ cân hơi như dê thường. Thiếu một trong ba, dê ngoại thường thua dê lai về hiệu quả: tốn hơn mà không lớn hơn bao nhiêu.

Với hộ nhỏ, cách được khuyến nông khuyên nhiều là:

  1. Giữ đàn dê cái nền là dê lai Bách Thảo khoẻ mạnh.
  2. Mua hoặc thuê một dê đực Boer (hướng thịt) hoặc Alpine, Saanen (hướng sữa) có nguồn gốc rõ.
  3. Bán con lai thịt, chỉ giữ lại dê cái lai làm giống khi có sổ ghi rõ bố mẹ.
  4. Thay dê đực sau một thời gian để tránh nó phối với con gái của chính nó.

Mua dê ngoại: đừng trả tiền cho cái tên

Dê “Boer thuần” ngoài chợ có đủ loại, từ dê thuần thật tới dê lai một phần tư mang đầu nâu đỏ. Màu lông không phải bằng chứng. Mấy điều nên làm:

  • Mua ở nơi có lý lịch: trung tâm giống, trại có sổ phả hệ, có số tai.
  • Xin xem bố mẹ hoặc ít nhất ảnh và cân nặng của bố mẹ.
  • Hỏi giấy tờ kiểm dịch khi mua dê từ tỉnh khác; vận chuyển gia súc qua tỉnh cần có giấy kiểm dịch của cơ quan thú y.
  • Cách ly khi về ít nhất hai tuần. Dê ngoại mới về hay bị stress do đổi chỗ, đổi thức ăn; bỏ ăn, sốt, tiêu chảy thì gọi thú y xã sớm, đừng tự đoán bệnh.
  • Đổi thức ăn từ từ trong một hai tuần, xin người bán ít thức ăn cũ mang về trộn dần.

Học thêm ở đâu

Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây là nơi nên đến đầu tiên nếu ở miền Bắc: xem tận mắt dê Boer, Saanen, Alpine thuần cạnh dê lai sẽ hiểu nhanh hơn mọi bảng thông số. Ở phía Nam, một số trại giống dê lớn và các trung tâm khuyến nông tỉnh có mô hình dê lai Boer để tham quan. Tài liệu giống dê của FAO và các hiệp hội giống quốc tế cho mô tả chuẩn của từng giống, hữu ích để đối chiếu khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Dê Boer nặng bao nhiêu?

Ở điều kiện nuôi tốt, dê đực Boer trưởng thành thường được ghi trên 100 kg, dê cái khoảng 70–90 kg. Ở Việt Nam, dê Boer và dê lai Boer thường nhỏ hơn mức này vì thức ăn và khí hậu.

Dê Saanen có nuôi được ở Việt Nam không?

Nuôi được nhưng khó. Saanen chịu nóng ẩm kém, cần chuồng mát, thoáng, nuôi nhốt hoàn toàn và thức ăn tốt; sản lượng sữa thực tế thấp hơn nhiều so với ở xứ lạnh.

Dê Boer và dê Bách Thảo khác nhau thế nào?

Boer là dê thịt Nam Phi, đầu nâu đỏ thân trắng, mông nở, lớn nhanh. Bách Thảo là dê lai lâu đời ở Việt Nam, lông đen có vệt trắng ở mặt, chân cao, kiêm dụng thịt sữa. Hai giống thường được lai với nhau.

Dê Jamnapari nhận biết thế nào?

Jamnapari rất cao chân, tai cực dài rủ xuống, sống mũi gồ cao, lông thường trắng với đốm nâu ở đầu cổ. Đây là giống dê Ấn Độ kiêm dụng sữa và thịt, chịu nóng khá tốt.

Nên chọn dê đực giống ngoại nào để lai?

Muốn dê thịt thì dùng dê đực Boer; muốn dê sữa thì dùng Alpine hoặc Saanen. Quan trọng hơn giống là con đực có nguồn gốc rõ, khoẻ mạnh, và đàn dê cái nền đủ khoẻ để nuôi con lai.

Mở app Gia Súc

Huýt sáo gọi chó, dắt cả đàn về chuồng lúc hoàng hôn

Mở app Gia Súc

Bài viết liên quan

Mở app Gia Súc

Huýt sáo gọi chó, dắt cả đàn về chuồng lúc hoàng hôn

Mở app Gia Súc Xem app khác