Nuôi dê ở Việt Nam là nghề của hộ nhỏ là chính: vài chục con dê cỏ hoặc dê lai, chuồng sàn cạnh nhà, ban ngày thả đồi hoặc cắt lá về cho ăn. Dê đẻ nhanh, ăn được nhiều loại lá mà trâu bò bỏ qua, vốn đầu tư thấp hơn nuôi bò, nhưng cũng dễ ốm nếu chuồng ẩm và người nuôi chủ quan. Bài này vẽ bức tranh chung: dê được nuôi ở đâu, theo kiểu nào, quay vòng ra sao và người mới nên bắt đầu từ chỗ nào.
Dê đứng ở đâu trong chăn nuôi Việt Nam
So với trâu bò, đàn dê nhỏ hơn nhiều, nhưng đã tăng rõ trong hơn hai mươi năm qua, nhất là từ khi thịt dê thành món quen của quán nhậu và nhà hàng ở thành phố. Phần lớn đàn dê vẫn là dê cỏ và dê lai, nằm ở các tỉnh trung du, miền núi và vùng khô hạn duyên hải Nam Trung Bộ. Dê sữa thì ít hơn hẳn, tập trung quanh vài cơ sở nghiên cứu và trang trại gần đô thị.
Dê là gia súc nhai lại cỡ nhỏ. Nó có dạ dày bốn túi như bò, nhưng cách ăn rất khác: bò gặm cỏ sát đất, còn dê thích bứt lá, ngọn non và vỏ cây ở tầm cao. Chính tính “ăn lá” này làm dê hợp với đồi cây bụi, vùng đá vôi, bờ rào, nơi bò không có gì để ăn. Cũng chính tính này làm dê bị coi là kẻ phá cây tái sinh nếu thả không kiểm soát.
Bản đồ vùng nuôi dê
Không có ranh giới cứng, nhưng có thể chia đàn dê thành mấy vùng có cách nuôi khá giống nhau trong từng vùng:
| Vùng | Kiểu nuôi phổ biến | Giống thường gặp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Núi đá vôi phía Bắc và Bắc Trung Bộ (Ninh Bình, Thanh Hoá, Hoà Bình cũ, Tuyên Quang…) | Thả núi ban ngày, nhốt đêm | Dê cỏ, dê lai Bách Thảo | Mưa rét mùa đông, thiếu thức ăn cuối đông |
| Trung du, đồng bằng Bắc Bộ | Bán chăn thả hoặc nuôi nhốt, cắt cỏ lá | Dê lai, dê Boer lai, một ít dê sữa | Ẩm cao, dễ viêm phổi nếu chuồng thấp |
| Duyên hải Nam Trung Bộ khô hạn (Ninh Thuận cũ, nay thuộc Khánh Hoà; Bình Thuận cũ) | Chăn thả đồng khô, đàn lớn hơn | Dê Bách Thảo, dê cỏ, dê lai | Thiếu nước, thiếu cỏ mùa khô |
| Tây Nguyên, Đông Nam Bộ | Nuôi nhốt hoặc bán chăn thả trong vườn | Dê lai, Boer lai | Mưa dài, ký sinh trùng |
| Đồng bằng sông Cửu Long | Nuôi nhốt chuồng sàn, cắt cỏ, lá | Dê lai, Boer lai | Ngập nước, phải nâng sàn cao |
Điểm chung của mọi vùng: dê sợ ẩm và mưa hơn sợ nắng. Dê chịu nắng, chịu khát khá tốt, nhưng đứng lâu trong mưa hoặc nằm nền ướt thì rất dễ viêm phổi, thối móng. Vì vậy ở đâu người nuôi giỏi cũng làm chuồng sàn và nhốt dê vào chuồng khi trời mưa to.
Ba kiểu nuôi chính
Chăn thả hoàn toàn
Dê đi ăn từ sáng tới chiều trên đồi, núi, bãi hoang, tối về chuồng. Chi phí thức ăn gần như bằng không, nhưng tốn công người chăn, dê lớn chậm và phụ thuộc mùa. Kiểu này còn phổ biến ở vùng núi, nơi đất trống nhiều. Mặt trái là xung đột với rừng trồng, nương rẫy hàng xóm, và áp lực lên thảm thực vật nếu đàn đông.
Bán chăn thả
Thả vài giờ mỗi ngày, về chuồng bổ sung thêm cỏ trồng, lá cắt, ít thức ăn tinh. Đây là kiểu cân bằng nhất cho hộ nhỏ có chút đất: dê được vận động, giảm công cắt cỏ, lại lớn đều hơn chăn thả hoàn toàn.
Nuôi nhốt
Dê ở trên sàn cả ngày, người nuôi trồng cỏ, cắt lá, mua phụ phẩm mang tới. Hợp với nơi không còn đất chăn, với dê lai cao sản và dê sữa. Đổi lại, công cắt cỏ rất lớn và người nuôi phải tính khẩu phần chứ không thể trông vào “dê tự kiếm”. Nhiều trang trại nuôi nhốt thất bại không vì dịch bệnh mà vì đến mùa khô không còn đủ lá, cỏ.
Vòng đời một đàn dê: con số để hình dung
Dưới đây là các khoảng tham khảo hay gặp trong tài liệu kỹ thuật cho dê nội và dê lai. Từng giống, từng chế độ nuôi sẽ lệch, nên coi đây là khung để lập kế hoạch chứ không phải chỉ tiêu.
| Chỉ tiêu | Khoảng tham khảo |
|---|---|
| Chu kỳ động dục | khoảng 18–22 ngày, trung bình gần 21 ngày |
| Thời gian mang thai | khoảng 145–155 ngày (gần 5 tháng) |
| Tuổi phối lần đầu dê cái | khoảng 7–10 tháng, khi đạt chừng 2/3 khối lượng trưởng thành |
| Số con mỗi lứa | 1–2 con là phổ biến, dê cỏ hay đẻ sinh đôi |
| Số lứa mỗi năm | khoảng 1,5 lứa nếu nuôi tốt (3 lứa trong 2 năm) |
| Tuổi cai sữa dê con | khoảng 3–4 tháng |
| Tuổi xuất bán dê thịt | thường 6–10 tháng tuổi, tuỳ giống và chế độ nuôi |
Con số đáng chú ý nhất là nhịp sinh sản. Một dê cái tốt có thể cho 3 lứa trong 2 năm, mỗi lứa 1–2 con. Đó là lý do đàn dê có thể nhân lên nhanh hơn nhiều so với bò, vốn chỉ đẻ một bê mỗi năm trong điều kiện tốt. Nhưng con số đó chỉ đạt được khi dê cái được ăn đủ sau đẻ, dê con không chết sớm và người nuôi theo dõi được ngày động dục.
Thịt, sữa, phân: dê mang lại gì
Thịt là đầu ra chính. Thịt dê được thị trường trong nước ưa chuộng, đặc biệt dê núi, dê cỏ thả đồi, được coi là thơm và chắc hơn dê nuôi nhốt. Người mua thường cân dê hơi hoặc mua theo con, nên cách ước cân và tỉ lệ thịt xẻ quyết định nhiều tới tiền thu về (phần này có ở danh mục thị trường).
Sữa là hướng hẹp hơn: cần giống dê sữa, vắt sữa đều đặn, vệ sinh và có đầu ra ổn định. Sữa dê bán tươi, làm sữa chua, phô mai cho khách quen ở thành phố.
Phân dê dạng viên khô, ít mùi hơn phân bò, rất được người trồng hoa, rau, cây ăn quả ưa dùng. Nhiều hộ bán phân dê đủ bù một phần tiền mua thức ăn tinh. Phân dưới sàn chuồng nên gom thường xuyên, ủ hoai trước khi bón.
Rủi ro, pháp lý và hàng xóm
Rủi ro chính
- Chuồng ẩm, mưa rét: nguyên nhân hàng đầu khiến dê viêm phổi, dê con chết.
- Ký sinh trùng: dê thả bãi ẩm nhiễm giun sán rất nhanh, dê gầy dần mà người nuôi tưởng là “giống kém”.
- Thiếu thức ăn mùa khô, cuối đông: đàn lớn nhanh lúc nhiều cỏ rồi sụt cân, sẩy thai khi cạn lá.
- Đồng huyết: dùng một dê đực quá lâu, cho phối với con cháu của chính nó, dê con sinh ra nhỏ, yếu.
- Bệnh truyền nhiễm: dê cũng mắc lở mồm long móng, tụ huyết trùng, đậu dê, viêm loét miệng truyền nhiễm. Có dấu hiệu bất thường thì cách ly và gọi thú y xã; bệnh phải khai báo thì báo chính quyền, không bán chạy. Chi tiết nằm ở danh mục phòng bệnh.
- Đầu ra: giá dê hơi lên xuống theo mùa và theo lái buôn. Không ai hứa được giá, chỉ có cách tính chi phí cho chắc.
Pháp lý và hàng xóm
Luật Chăn nuôi 2018 (hiệu lực từ 01/01/2020) yêu cầu chăn nuôi phải bảo đảm vệ sinh, xử lý chất thải, và chăn nuôi nông hộ phải kê khai hoạt động chăn nuôi với Uỷ ban nhân dân cấp xã. Quy mô lớn hơn thì có thêm yêu cầu về khoảng cách, đánh giá môi trường. Chi tiết thay đổi theo nghị định, nên cách chắc nhất là hỏi cán bộ nông nghiệp xã trước khi dựng chuồng.
Ngoài luật còn có chuyện hàng xóm: dê đực có mùi rất nặng vào mùa phối, dê thả rông ăn cây trồng nhà người khác là nguồn cãi nhau quen thuộc ở nông thôn. Đặt chuồng cuối hướng gió, rào chắn kỹ, thoả thuận lối chăn thả từ đầu đỡ được nhiều phiền.
Người mới nên bắt đầu thế nào
Lời khuyên lặp lại ở gần như mọi lớp khuyến nông: bắt đầu nhỏ, học vòng đời trước khi mở rộng. Một lộ trình hợp lý:
- Trồng cỏ, xác định nguồn lá trước khi mua dê. Tính xem mỗi ngày lấy đâu ra vài chục ký thức ăn xanh cho cả đàn, cả mùa khô.
- Làm chuồng sàn cao, khô, kín gió lùa. Chuồng tốt là khoản đầu tư rẻ hơn tiền dê chết.
- Mua 5–10 dê cái và 1 dê đực từ một nguồn biết rõ, có tiêm phòng, không mua dê gầy, ho, tiêu chảy ngoài chợ.
- Cách ly dê mới mua ít nhất hai tuần trước khi nhập đàn, theo dõi ăn, phân, ho.
- Ghi sổ từ ngày đầu: ngày phối, ngày đẻ, số con, cân nặng, tiêm phòng, chi phí. Không có sổ thì không biết con nào nên giữ, con nào nên loại.
- Đi qua một vòng sinh sản (phối, đẻ, cai sữa, bán) rồi mới tăng đàn.
Học thêm ở đâu
Ở miền Bắc, Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây (thuộc Viện Chăn nuôi) là nơi giữ giống, nghiên cứu và mở lớp về dê lâu năm nhất; nhiều hộ mua dê giống lai và học kỹ thuật ở đây. Trung tâm khuyến nông các tỉnh thường có lớp tập huấn nuôi dê, nhiều nơi miễn phí, kèm tài liệu in. Giáo trình chăn nuôi dê của các trường nông nghiệp, tài liệu của FAO về dê vùng nhiệt đới cũng đáng đọc.
Nhưng thầy tốt nhất thường là một hộ nuôi dê lâu năm trong vùng. Đến xem chuồng của họ vào mùa mưa, hỏi họ mất dê vì đâu, đến tháng nào thì thiếu lá. Một buổi như vậy đáng giá hơn nhiều trang tài liệu chung.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi dê có khó hơn nuôi bò không?
Dê cần ít vốn và ít thức ăn hơn trên mỗi con, đẻ nhanh hơn bò. Nhưng dê nhạy cảm với ẩm và ký sinh trùng hơn, dê con dễ chết nếu chuồng không tốt. Khó theo kiểu khác: ít tiền hơn nhưng cần chăm kỹ hơn.
Dê mang thai bao lâu thì đẻ?
Dê mang thai khoảng 145–155 ngày, tức gần 5 tháng. Ghi ngày phối vào sổ để tính ngày đẻ dự kiến, chuẩn bị ô đẻ sạch, khô trước chừng một tuần.
Một năm dê đẻ mấy lứa?
Nuôi tốt, dê cái có thể đẻ khoảng 3 lứa trong 2 năm, mỗi lứa 1–2 con. Thực tế nhiều hộ chỉ đạt 1 lứa mỗi năm vì dê cái gầy sau đẻ, chậm động dục trở lại.
Nuôi dê có phải đăng ký không?
Theo Luật Chăn nuôi 2018, chăn nuôi nông hộ phải kê khai hoạt động chăn nuôi với Uỷ ban nhân dân cấp xã. Quy mô trang trại có thêm yêu cầu về chuồng trại và môi trường. Hỏi cán bộ nông nghiệp xã để biết yêu cầu cụ thể nơi mình ở.
Nên nuôi dê thịt hay dê sữa?
Phần lớn hộ mới nên bắt đầu với dê thịt vì đầu ra rộng và cách nuôi đơn giản hơn. Dê sữa cần giống chuyên dụng, vắt sữa mỗi ngày, vệ sinh chặt và phải có người mua sữa ổn định từ trước.